RS Rating, Minervini, RVOL và bộ thước đo biến động
Sáu chỉ báo đo sức mạnh và biến động: RS Rating 1–99, điểm Minervini 0–8, RVOL, thước nén RMV, bốn ước lượng biến động %/năm và xếp hạng thanh khoản toàn rổ.
RS Rating — Sức mạnh giá tương đối
Tìm bằng: Finlens - RS Rating · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
RS Rating (kiểu IBD của William O’Neil) xếp hạng sức mạnh giá của một cổ phiếu so với toàn thị trường theo thang percentile 1–100. RS = 90 nghĩa là mã này mạnh hơn 90% số mã trong rổ thanh khoản hôm đó.
Cách tính: đo động lượng giá qua nhiều khung (12/6/3/1 tháng) rồi percentile-hoá theo ngày. FinLens vẽ 3 đường: xanh dương = mã so với TOÀN THỊ TRƯỜNG, cam = mã so với các mã CÙNG NGÀNH (leader nội bộ ngành), xanh lá = sức mạnh của cả NGÀNH so với các ngành khác. Vạch 80 (mạnh) / 20 (yếu).
Cách đọc RS Rating
- > 80: nằm trong nhóm dẫn dắt — ưu tiên theo dõi/mua.
- 50–80: khỏe hơn trung bình.
- < 20: tụt hậu so với thị trường — thường nên tránh mua đuổi.
- Đọc chéo 3 đường: mã mạnh (xanh cao) trong ngành mạnh (lá cao) = mẫu lý tưởng; mã cam cao nhưng lá thấp = leader trong một ngành đang yếu.
Vì sao trader quan tâm RS Rating
Nghiên cứu của O’Neil/Minervini cho thấy cổ phiếu dẫn dắt thường tiếp tục vượt trội. RS giúp tập trung vốn vào nhóm mạnh nhất thay vì “bắt đáy” nhóm yếu.
Lưu ý
RS là sức mạnh tương đối (so với thị trường), KHÔNG phải định giá rẻ/đắt. Số liệu cập nhật cuối phiên (EOD) nên RS của phiên hôm nay xuất hiện trễ một nhịp.
Minervini Trend Template — Điểm xu hướng 0–8
Tìm bằng: Finlens - Minervini Trend Template · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
Bộ 8 tiêu chí của Mark Minervini để xác định cổ phiếu đang trong xu hướng tăng mạnh (Stage 2) — giai đoạn cổ phiếu dẫn dắt thường bứt phá. FinLens đếm số điều kiện đạt và vẽ thành cột điểm 0–8: xanh khi đủ 8/8, cam khi 6–7, xám khi < 6.
8 điều kiện:
-
Giá > MA150 và > MA200
-
MA150 > MA200
-
MA200 đang dốc lên (ít nhất ~1 tháng)
-
MA50 > MA150 và > MA200
-
Giá > MA50
-
Giá cao hơn đáy 52 tuần ít nhất 30%
-
Giá cách đỉnh 52 tuần không quá 25%
-
RS Rating ≥ 70 (chỉnh được qua Cài đặt)
Cách đọc Minervini Trend Template
- 8/8 (xanh): hội đủ điều kiện Stage 2 — ứng viên dẫn dắt để nghiên cứu điểm mua.
- 6–7 (cam): gần đủ — theo dõi, chờ nốt điều kiện còn thiếu.
- < 6 (xám): chưa vào xu hướng tăng khỏe — chưa phải lúc.
Vì sao trader quan tâm Minervini Trend Template
Gộp cấu trúc đường trung bình (xác nhận uptrend) với sức mạnh tương đối (xác nhận là leader) vào một điểm số duy nhất — lọc nhanh cổ phiếu “đúng thời” cho chiến lược momentum/CANSLIM.
Lưu ý
Là điều kiện bối cảnh, không phải tín hiệu mua. Đạt 8/8 chỉ nói “nền tảng xu hướng tốt” — vẫn cần điểm vào cụ thể (nền giá, pivot) và quản trị rủi ro.
RVOL — Khối lượng tương đối
Tìm bằng: Finlens - RVOL · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
RVOL (Relative Volume) so sánh khối lượng giao dịch hiện tại với khối lượng trung bình của chính cổ phiếu đó trong quá khứ. Nó cho biết mức độ giao dịch lúc này đang “bất thường” hay “bình thường” so với thói quen của mã.
Cách tính: RVOL = Khối lượng phiên ÷ Khối lượng trung bình N phiên (mặc định 20). Tại FinLens hiển thị 3 tầng cột: cam khi ≥ ngưỡng bùng nổ (mặc định 2×), xanh khi 1–2× (trên trung bình), xám khi < 1× (dưới trung bình). Vạch 1× và 2× là mốc tham chiếu.
Cách đọc RVOL
- RVOL = 1: khối lượng đúng bằng trung bình — giao dịch bình thường.
- RVOL < 1: thấp hơn trung bình — thị trường trầm lắng, ít quan tâm.
- RVOL > 1: cao hơn trung bình (RVOL = 2 là gấp đôi bình thường).
- RVOL ≥ 2–3: dòng tiền/sự chú ý đổ vào mạnh — thường đi kèm tin tức, sự kiện hoặc một cú breakout.
Vì sao trader quan tâm RVOL
Khối lượng lớn xác nhận độ tin cậy của biến động giá: một cú phá vỡ kháng cự đi kèm RVOL cao đáng tin hơn nhiều so với phá vỡ khi khối lượng lèo tèo (dễ là “phá vỡ giả”). Day-trader dùng RVOL để lọc cổ phiếu “đang nóng”, swing-trader dùng để xác nhận điểm mua/bán.
Lưu ý
RVOL chỉ đo mức độ hoạt động, không cho biết hướng giá. RVOL cao chỉ nói “đang có nhiều người quan tâm” — cần kết hợp price action và chỉ báo khác để biết chiều.
RMV — Thước nén biến động
Tìm bằng: Finlens - Relative Measured Volatility · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
Đo độ “chặt” của biên độ giá hiện tại so với chính nó trong quá khứ, thang 0–100. Gần 0 = nén cực chặt (tích luỹ) — thường đứng trước một cú bung giá.
Cấu tạo: đường RMV + chấm cam đánh dấu vùng nén (RMV < ngưỡng, mặc định 20) + vạch 20/80. Pane riêng. Có tuỳ chọn nhấn vùng khối lượng thấp (yên ắng thật).
Cách đọc RMV
- RMV gần 0 / chấm cam: nén chặt nhất — “lên cò”, canh breakout.
- RMV cao (→ 100): biến động đang mở rộng (đã bung / đang chạy mạnh).
- RMV dâng từ đáy: biến động bắt đầu nở ra — cú bung có thể đang bắt đầu.
Vì sao trader quan tâm RMV
Bổ sung TTM Squeeze: TTM cho tín hiệu nhị phân (đang nén / vừa thoát), còn RMV là thước liên tục để xếp hạng và tìm thời điểm “chặt nhất” trước breakout.
Lưu ý
Đo độ nén, KHÔNG cho biết hướng sẽ bung lên hay xuống — kết hợp price action/động lượng. Khác RVOL (đo khối lượng, còn RMV đo biên độ giá).
Vol Estimators — Bốn thước đo biến động thật
Tìm bằng: Finlens - Vol Estimators · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
Chỉ báo này trả lời một câu rất cụ thể: cổ phiếu này thường dao động mạnh cỡ nào? Nó cho ra một con số phần trăm — ví dụ 40%/năm — hiểu nôm na là giá mã đó hay xê dịch quanh mức 40% mỗi năm. Mã 60% thì dữ hơn hẳn mã 25%.
Con số đó dùng để làm gì? Để biết đặt cắt lỗ bao xa cho hợp lý và mua bao nhiêu là vừa sức chịu. Một mã biến động 60%/năm mà đặt cắt lỗ 2% thì gần như chắc chắn bị quét, không phải vì nhận định sai mà vì mức đó nằm trong dao động bình thường của nó.
Khác với RMV phía trên: RMV chỉ xếp hạng mã đang yên hay đang động so với chính nó, không ra con số mang đơn vị. Vol Estimators ra con số thật.
Vì sao có tới bốn đường? Vì "biến động" đo được bằng nhiều cách, mỗi cách nhìn vào một phần khác nhau của cây nến — và chính chỗ chúng khác nhau mới là thông tin.
| Đường | Nhìn vào | Bỏ sót gì |
|---|---|---|
| Parkinson | Khoảng cao nhất – thấp nhất trong phiên | Bỏ qua khoảng giá nhảy giữa hai phiên |
| Garman-Klass | Cả giá mở, cao, thấp, đóng cửa | Kém chính xác khi giá đang chạy một chiều |
| Rogers-Satchell | Cả bốn giá, nhưng lọc được xu hướng | Vẫn bỏ qua khoảng nhảy qua đêm |
| Yang-Zhang | Cả bốn giá cộng khoảng nhảy qua đêm | Đầy đủ nhất trong bốn |
Cấu tạo: bốn đường trên khung riêng — Parkinson (xanh dương), Garman-Klass (cam), Rogers-Satchell (tím), Yang-Zhang (xanh lá). Mặc định tính trên 20 phiên gần nhất. Dấu chéo đỏ ở đáy khung đánh dấu những phiên bị loại khỏi phép tính.
Cách đọc Vol Estimators
Tín hiệu nằm ở chênh lệch giữa các đường, không phải ở từng con số riêng lẻ:
- Yang-Zhang cao hơn hẳn Parkinson: biến động đến từ nhảy qua đêm — tin ra ngoài giờ, ATO/ATC — chứ không phải dao động trong phiên. Người giữ qua đêm đang chịu một rủi ro mà người đánh trong phiên không nhìn thấy.
- Parkinson cao hơn hẳn Garman-Klass: biên độ rộng nhưng đóng cửa quanh chỗ mở, tức giá giật hai chiều rồi về chỗ cũ. Đây là cảnh báo trực tiếp cho chiến lược giao dịch theo phá vỡ, vì đó chính là môi trường sinh ra phá vỡ giả.
- Rogers-Satchell lệch khỏi Garman-Klass: thị trường đang có xu hướng rõ. Garman-Klass bị chệch vì nó giả định không có xu hướng, còn Rogers-Satchell thì không bị ảnh hưởng — nên khoảng cách giữa hai đường chính là dấu hiệu của xu hướng.
Vì sao trader quan tâm Vol Estimators
Cùng một tin xấu, mã hiền và mã dữ phản ứng khác hẳn nhau. Biết trước mã mình đang xem thuộc loại nào giúp đặt cắt lỗ và chọn khối lượng cho đúng với sức chịu của mình, thay vì lấy một con số quen tay áp cho mọi mã.
Điểm thứ hai, và thường bị bỏ qua: bốn đường bất đồng với nhau lại nói lên biến động ấy có bản chất gì — nó xảy ra trong phiên hay lúc thị trường đóng cửa, giá đang đi một chiều hay giật qua giật lại. Một con số đơn lẻ không phân biệt được những trường hợp đó, mà chúng đòi hỏi cách ứng xử khác nhau.
Bẫy phiên trần/sàn — đọc kỹ trước khi dùng ở thị trường Việt Nam
Khi một mã bị khoá ở giá trần hoặc giá sàn, giá cao nhất bằng giá thấp nhất, nên Parkinson và Garman-Klass đọc ra biến động gần bằng 0. Nghĩa là chỉ báo báo an toàn nhất đúng vào ngày rủi ro nhất — và với cổ phiếu đầu cơ thì chuỗi trần sàn liên tiếp không hề hiếm.
Chỉ báo xử lý bằng cách loại hẳn các nến có biên độ bằng 0 khỏi phép tính, và vẽ chúng thành dấu chéo đỏ ở đáy khung thay vì âm thầm bỏ qua. Thấy dấu chéo nghĩa là chỉ báo đang không tin dữ liệu của phiên đó — hãy coi giá trị quanh vùng đó là kém tin cậy.
Vol & Liquidity Percentile — Xếp hạng toàn rổ
Tìm bằng: Finlens - Vol & Liquidity Percentile · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
Ba chỉ báo phía trên đều so cổ phiếu với chính nó: RMV xếp hạng độ nén theo lịch sử của mã, Vol Estimators cho biến động tuyệt đối của mã, Illiquidity so chi phí giao dịch với thói quen của mã. Cả ba đều không nhìn thấy các mã khác.
Chỉ báo này bù đúng chỗ đó. Nó trả lời một câu khác hẳn: so với toàn thị trường thì mã này đứng thứ mấy?
Cấu tạo: ba đường trên thang 1–100 ở khung riêng, kèm ba vạch mốc 80 / 50 / 20.
| Đường | Đo gì | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Thanh khoản (ngọc) | Mã dễ mua bán tới đâu so với cả rổ | 90 = dễ hơn 90% số mã |
| Biến động 20 phiên (đỏ) | Mức dao động ngắn hạn so với cả rổ | 90 = dữ hơn 90% số mã |
| Biến động 63 phiên (cam) | Mức dao động khoảng một quý | So sánh với đường đỏ để thấy xu thế |
Có thêm một đường thứ tư — giá trị khớp trung bình 20 phiên, đơn vị tỷ đồng — nhưng mặc định tắt, vì nó là con số tuyệt đối chứ không phải thang 1–100. Bật lên là ba đường percentile bị ép dí xuống đáy khung. Cần con số đó thì rê chuột đọc trong Data Window, hoặc bật nó lên và tắt bớt ba đường kia.
Cách đọc Vol & Liquidity Percentile
- Thanh khoản trên 80: mã nằm trong nhóm dễ vào ra nhất thị trường. Lệnh lớn ít đẩy giá, và lúc cần thoát thì thoát được.
- Thanh khoản dưới 20: mã ở đáy rổ. Chênh lệch mua bán rộng, lệnh vừa phải cũng có thể làm giá chạy.
- Thanh khoản đang tụt dốc: dòng tiền đang rời khỏi mã, kể cả khi giá chưa phản ánh.
- Biến động 20 phiên vượt lên trên 63 phiên: mã vừa vào giai đoạn động hơn thường lệ. Ngược lại là đang lặng dần.
- Biến động cao mà thanh khoản thấp: tổ hợp khó chịu nhất — giá chạy mạnh trong khi vào ra thì đắt.
Vì sao trader quan tâm Vol & Liquidity Percentile
Cùng một con số biến động 45%/năm mang ý nghĩa rất khác nhau tuỳ bối cảnh: giữa một thị trường đang sôi động thì đó là mức bình thường, còn giữa một thị trường trầm lắng thì mã đó đang là ngoại lệ. Chỉ báo đo theo chính lịch sử của mã không phân biệt được hai trường hợp này; xếp hạng toàn rổ thì có.
Với người phân bổ vốn, thứ hạng thanh khoản còn quyết định quy mô vị thế tối đa. Một ý tưởng tốt trên mã ở đáy rổ vẫn có thể không thực hiện được, đơn giản vì không mua nổi lượng cần mà không tự đẩy giá lên.
Vì sao chỉ báo này phải lấy dữ liệu từ máy chủ
Các chỉ báo tính tại chỗ chỉ nhìn thấy mã đang mở trên biểu đồ. Không có cách nào để chúng quét hết thị trường rồi trả lời "mã này đứng thứ mấy hôm nay". Vì vậy phần xếp hạng được tính sẵn ở phía máy chủ, và chỉ báo chỉ đọc kết quả về để vẽ.
Hệ quả thực tế: đây là dữ liệu theo ngày, không nhấp nháy trong phiên.
Đừng so thẳng với RS Rating
Cả hai đều cho ra thang 1–100 nên rất dễ nhầm là cùng một loại thước. Nhưng rổ so sánh của hai chỉ báo khác nhau, và chúng đo hai thứ khác nhau: RS Rating đo sức mạnh giá, còn chỉ báo này đo thanh khoản và biến động. Một mã có thể mạnh về giá mà vẫn khó mua bán.
Mã không đủ thanh khoản để vào rổ xếp hạng sẽ hiện khung trống. Đó là trạng thái đúng, mang nghĩa "mã này chưa đủ thanh khoản để xếp hạng", không phải lỗi dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
RS Rating là gì và bao nhiêu thì tốt?
RS Rating xếp hạng sức mạnh giá của một cổ phiếu so với toàn thị trường trên thang 1–99, trong đó 99 là mạnh nhất. Mức dưới 20 cho thấy cổ phiếu đang tụt hậu so với thị trường, thường là dấu hiệu nên tránh mua đuổi.
RVOL bằng 2 nghĩa là gì?
RVOL bằng 2 nghĩa là khối lượng giao dịch phiên này gấp đôi khối lượng trung bình của chính cổ phiếu đó. RVOL từ 2 đến 3 trở lên thường đi kèm tin tức, sự kiện hoặc một cú phá vỡ, và là dấu hiệu dòng tiền cùng sự chú ý đang đổ vào mạnh.
Vì sao cần khối lượng lớn khi cổ phiếu phá vỡ kháng cự?
Khối lượng lớn xác nhận độ tin cậy của biến động giá. Một cú phá vỡ kháng cự đi kèm khối lượng cao đáng tin hơn nhiều so với phá vỡ khi khối lượng lèo tèo, vì trường hợp sau dễ là phá vỡ giả. Lý do là giá có thể được đẩy qua một mức kháng cự bằng lượng tiền rất nhỏ khi không ai bán, nhưng mức đó chỉ thật sự bị phá khi có đủ người mua hấp thụ hết lượng hàng chờ bán tại đó. RVOL đo đúng điều này bằng cách so khối lượng phiên với khối lượng trung bình của chính cổ phiếu đó, thay vì so tuyệt đối giữa các mã có thanh khoản khác nhau.
Điểm Minervini 8/8 có phải tín hiệu mua không?
Không, đó là điều kiện lọc chứ không phải lệnh mua. Điểm 8/8 nghĩa là cổ phiếu đạt cả tám tiêu chí xu hướng tăng của Mark Minervini, tức đang ở trạng thái đáng chú ý; điểm vào lệnh vẫn cần dựa thêm vào giá, khối lượng và bối cảnh thị trường chung.
Làm sao biết cổ phiếu này thanh khoản tốt hay kém so với thị trường?
Dùng chỉ báo Vol & Liquidity Percentile: nó xếp hạng mã trên thang 1 đến 100 so với cả rổ, nên 90 nghĩa là dễ mua bán hơn 90 phần trăm số mã còn lại, còn dưới 20 là nằm ở đáy rổ. Điều này khác với các chỉ báo so mã với chính lịch sử của nó, vì một mã có thể đang thanh khoản tốt hơn thường lệ nhưng vẫn thuộc nhóm kém nhất thị trường.
Cập nhật lần cuối