Xếp hạng RS, RRG và top cổ phiếu ảnh hưởng chỉ số
Tìm cổ phiếu dẫn dắt bằng RS Rating và Relative Rotation Graph, xem mã nào đang kéo hoặc kéo tụt VNINDEX, và bóc tách ảnh hưởng bluechip khỏi định giá chỉ số.
⏱ Đọc 12 phút · 🟡 Trung cấp · 📍 Bảng Thị trường
Các widget trong bài giúp trả lời câu hỏi "ai đang dẫn dắt?" — ở cấp cổ phiếu và ngành. Tất cả nằm ở Bảng Thị trường; nếu chưa thấy, bấm Kho Widgets và thêm theo tên.
Top cổ phiếu ảnh hưởng chỉ số
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "Top cổ phiếu ảnh hưởng"
Xếp hạng những cổ phiếu kéo chỉ số lên nhiều nhất và kéo xuống nhiều nhất trong một phiên. "Ảnh hưởng" ở đây là số điểm chỉ số mà mỗi mã đóng góp — đã tính sẵn theo tỷ trọng vốn hóa.
// Đóng góp của một mã = số điểm chỉ số mã đó tạo ra trong phiên
contribution ≈ (% thay đổi giá của mã) × (tỷ trọng vốn hóa trong chỉ số)
// Lấy top 10 đóng góp dương + top 10 đóng góp âm, theo ngày & sàn
Widget Top cổ phiếu ảnh hưởng — 10 mã kéo chỉ số lên (xanh) & 10 mã kéo xuống (đỏ).
- Thanh xanh dài = mã đóng góp nhiều điểm tăng cho chỉ số; thanh đỏ = mã làm chỉ số mất điểm.
- Khi VNINDEX tăng nhưng chỉ 1–2 mã trụ (VIC, VHM, VCB…) đóng góp gần hết → đà tăng "mỏng", dễ đảo chiều khi trụ quay đầu.
- Chọn sàn (VNINDEX / HNX / UPCOM) và ngày ở góc widget.
Top ngành ảnh hưởng
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "Top ngành ảnh hưởng"
Giống widget trên nhưng gộp theo ngành: cộng dồn đóng góp của tất cả cổ phiếu trong cùng ngành để xem nhóm ngành nào đang nâng đỡ hoặc đè chỉ số.
// Đóng góp của ngành = tổng đóng góp các mã trong ngành đó
sector_contribution = Σ contribution(các mã thuộc ngành)
// Top 10 ngành dương + top 10 ngành âm theo ngày
Widget Top ngành ảnh hưởng — nhóm ngành nâng đỡ (xanh) & đè (đỏ) chỉ số.
Dùng cặp Top cổ phiếu + Top ngành để xác định: chỉ số tăng nhờ cả ngành lan tỏa (lành mạnh) hay chỉ vài mã trụ trong một ngành kéo (mong manh hơn).
Top 20 RS — Sức mạnh tương đối (Relative Strength)
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "Top RS" · heatmap
Bảng nhiệt (heatmap) xếp hạng những cổ phiếu khỏe hơn phần còn lại của thị trường. Mỗi mã có điểm RS Rating từ 0 đến 100: 100 = mạnh nhất thị trường, 50 = trung bình, dưới 20 = yếu nhất.
// RS Rating: xếp hạng phần trăm hiệu suất giá so với toàn thị trường
rs_rating ∈ [0, 100] → 100 = top đầu, 50 = trung vị, 0 = đáy
// Heatmap: hàng = mã (top theo RS), cột = ngày → màu đậm nhạt theo RS
// Có thể lọc theo khối lượng TB 20 phiên để loại mã thanh khoản thấp
Widget Top RS — heatmap RS Rating theo từng mã & ngày. Càng xanh đậm = càng mạnh.
Cách đọc:
- Mã giữ RS cao (> 80) nhiều phiên liên tục = leader thực sự — dòng tiền ưu tiên, thường dẫn sóng.
- Màu chuyển từ nhạt sang đậm theo thời gian = mã đang tăng tốc sức mạnh tương đối — đáng theo dõi sớm.
- RS tụt nhanh dù giá chưa giảm nhiều = mã bắt đầu yếu hơn thị trường, cảnh báo phân phối.
RS so sánh tương đối, không phải tuyệt đối. Trong thị trường giảm, một mã RS 90 vẫn có thể đỏ — nhưng nó giảm ít hơn phần còn lại, nên khi thị trường hồi, nó thường bật mạnh nhất. RS cao là tiêu chí lọc "leader" kinh điển của phương pháp CANSLIM.
Top mua bán ròng (Top Net Flow)
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "Top mua bán ròng"
Hai bảng cạnh nhau: Top mua ròng (trái, xanh) và Top bán ròng (phải, đỏ) — xếp hạng cổ phiếu được mua/bán ròng mạnh nhất theo nhóm dòng tiền bạn chọn, trong khoảng ngày.
| Loại dòng tiền (flowType) | Công thức giá trị ròng |
|---|---|
| Mua/bán chủ động (active) | buyValue − sellValue (lệnh chủ động trong phiên, tỷ đồng) |
| Nước ngoài (foreign) | buyForeignValue − sellForeignValue |
| Tự doanh (proprietary) | propTradingNetValue |
| Cá nhân trong nước (local_individual) | localIndividualBuy − localIndividualSell |
| Tổ chức trong nước (local_institutional) | localInstitutionalBuy − localInstitutionalSell |
// Cộng dồn giá trị ròng theo mã trong cả khoảng ngày, rồi xếp hạng
net_value[mã] = Σ (buy − sell) theo flowType, từ fromDate → toDate
Top mua ròng = N mã net dương lớn nhất · Top bán ròng = N mã net âm nhất
Widget Top mua bán ròng — 2 bảng: mua ròng (xanh) & bán ròng (đỏ). Chọn loại dòng tiền & số dòng (5/10/20).
- Đổi loại dòng tiền (5 lựa chọn) ở góc widget để xem ai đang gom — ngoại, tự doanh hay cá nhân.
- Đổi số dòng 5 / 10 / 20; đổi khoảng ngày theo thanh đồng bộ dashboard.
- Mã xuất hiện ở Top mua ròng đồng thời RS cao → tín hiệu cộng hưởng mạnh: vừa được mua, vừa khỏe hơn thị trường.
RRG — Relative Rotation Graph
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "RRG"
Biểu đồ xoay vòng sức mạnh: đặt từng cổ phiếu/ngành lên hệ trục so với một chuẩn so sánh (thường là VNINDEX), để thấy ai đang dẫn dắt, ai đang suy yếu — và hướng di chuyển của chúng theo thời gian.
// Hai trục của RRG
Trục X — RS-Ratio : sức mạnh tương đối so với chuẩn (> 100 = mạnh hơn)
Trục Y — RS-Momentum : đà của sức mạnh đó (> 100 = đang tăng tốc)
// Vệt đuôi (tail) = đường đi qua các phiên gần nhất↗ Leading — Dẫn dắt
Mạnh hơn chuẩn & còn tăng tốc.
Nhóm đang dẫn sóng.
↖ Improving — Cải thiện
Yếu hơn chuẩn nhưng đang mạnh lên.
Ứng viên xoay vòng kế tiếp.
↘ Weakening — Suy yếu
Mạnh hơn chuẩn nhưng mất đà.
Leader cũ bắt đầu hụt hơi.
↙ Lagging — Tụt hậu
Yếu hơn chuẩn & còn yếu thêm.
Tránh hoặc chờ đảo chiều.

Widget RRG — 4 góc phần tư xoay theo chiều kim đồng hồ: Leading → Weakening → Lagging → Improving.
Vòng xoay theo chiều kim đồng hồ
Một nhóm khỏe mạnh đi theo vòng: Improving → Leading → Weakening → Lagging → Improving… Quan sát vệt đuôi: chấm đang đi từ Lagging sang Improving (góc trái) là tín hiệu xoay vòng sớm; từ Leading sang Weakening là cảnh báo chốt lời. Đừng chỉ nhìn vị trí — nhìn hướng đi.
P/E loại trừ — gỡ ảnh hưởng bluechip khỏi định giá
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "P/E loại trừ"
Vẽ hai đường P/E: P/E hiện tại của toàn chỉ số và P/E sau khi loại trừ một số mã bạn chọn (vd nhóm ngân hàng, hoặc các mã có lợi nhuận bất thường). Giúp trả lời: "định giá thị trường có bị méo bởi vài mã không?"
// P/E sau khi gỡ bỏ các mã được chọn
P/E (loại trừ) = (Vốn hóa chỉ số − Vốn hóa mã loại trừ)
÷ (LN ròng TTM chỉ số − LN ròng TTM mã loại trừ)
// Vốn hóa = Giá × Số CP lưu hành · TTM = lợi nhuận 4 quý gần nhất
Widget P/E loại trừ — so P/E toàn chỉ số với P/E sau khi gỡ các mã đã chọn.
- Hai đường lệch nhau lớn = các mã loại trừ đang "kéo méo" định giá chung — phần còn lại của thị trường đắt/rẻ khác hẳn con số P/E tổng.
- Bật tùy chọn "chỉ tính khi lợi nhuận dương" để tránh P/E âm/vô nghĩa do mã thua lỗ.
- Ví dụ thực tế: loại nhóm ngân hàng (vốn hóa lớn, P/E thấp) → P/E phần còn lại thường cao hơn nhiều.
VNINDEX loại bỏ ảnh hưởng
📍 Bảng Thị trường · Tên widget: "VNINDEX loại bỏ ảnh hưởng"
Vẽ chỉ số thực tế cạnh chỉ số giả định nếu gỡ bỏ một vài mã. Trả lời câu hỏi "nếu không có VIC/VHM/VCB thì VNINDEX đang ở đâu?"
// Chỉ số giả định khi bỏ các mã được chọn
Index (loại bỏ) = Index thực tế − Σ (đóng góp lũy kế của các mã chọn)
// Mỗi mã: cộng dồn điểm đóng góp qua từng phiên rồi trừ khỏi chỉ số
Widget VNINDEX loại bỏ ảnh hưởng — chỉ số thật vs chỉ số khi gỡ các mã được chọn.
Khoảng cách giữa hai đường nới rộng dần = các mã loại bỏ đang gánh phần lớn đà tăng (hoặc giảm) của chỉ số. Nếu gỡ vài trụ mà chỉ số "phẳng" hoặc giảm → đà tăng phụ thuộc nặng vào trụ, độ rộng thực sự yếu (đối chiếu thêm Bài 2 — Độ rộng).
Kết hợp đọc — Quy trình tìm leader
Lọc cổ phiếu dẫn dắt trong 4 bước
1) Khỏe hơn thị trường: Mở Top RS — lọc mã giữ RS cao nhiều phiên. 2) Có tiền vào: Đối chiếu Top mua bán ròng — mã đó có nằm trong Top mua ròng không? 3) Đang xoay vòng đúng hướng: Xem RRG — mã/ngành ở góc Leading hoặc đang đi từ Improving sang Leading. 4) Kéo được chỉ số: Kiểm tra Top cổ phiếu/ngành ảnh hưởng — mã/ngành đó có trong nhóm nâng đỡ chỉ số không?
Tiếp theo: Bài 5 — Trading Terminal & Sổ lệnh để đi sâu vào một mã cụ thể, hoặc xem lại Bài 3 — Dòng tiền thị trường.
Bài liên quan
Dòng tiền & nhóm NĐT
Khối ngoại, Shark, phân loại nhà đầu tư, thanh khoản intraday.
Trading Terminal & Sổ lệnh
Bố cục terminal, sổ lệnh, bảng khớp lệnh realtime, bubble volume.
Tổng quan & Độ rộng
Chỉ số, P/E, động lượng MA, breadth MA/RSI và tăng-giảm theo phiên.
Câu hỏi thường gặp
Cổ phiếu nào đang kéo VNINDEX tăng hoặc giảm nhiều nhất?
Widget Top cổ phiếu ảnh hưởng trả lời trực tiếp câu hỏi này. Đóng góp của một mã vào điểm chỉ số được tính xấp xỉ bằng phần trăm thay đổi giá nhân với tỷ trọng vốn hóa của mã đó trong chỉ số, sau đó lấy mười mã đóng góp dương và mười mã đóng góp âm lớn nhất theo ngày và theo sàn. Widget Top ngành ảnh hưởng cộng đóng góp của các mã trong cùng ngành để cho biết nhóm ngành nào đang gánh hoặc kéo tụt chỉ số.
RS Rating là gì và bao nhiêu thì được coi là mạnh?
RS Rating là xếp hạng phần trăm hiệu suất giá của một cổ phiếu so với toàn thị trường, nằm trên thang từ 0 đến 100. Giá trị 100 nghĩa là mã đó thuộc nhóm dẫn đầu, 50 là mức trung vị, còn 0 là đáy bảng. Widget Top RS trình bày dạng heatmap với hàng là mã và cột là ngày nên thấy được mã nào duy trì sức mạnh bền và mã nào chỉ mạnh nhất thời. Có thể lọc theo khối lượng trung bình 20 phiên để loại các mã thanh khoản thấp gây nhiễu.
Biểu đồ RRG đọc như thế nào?
Relative Rotation Graph đặt mỗi ngành hoặc mỗi mã lên hai trục: trục ngang là RS-Ratio đo sức mạnh tương đối so với chuẩn với mốc 100, trục dọc là RS-Momentum đo đà của sức mạnh đó cũng lấy mốc 100. Vượt 100 ở trục ngang nghĩa là đang mạnh hơn thị trường, vượt 100 ở trục dọc nghĩa là sức mạnh đang tăng tốc. Vệt đuôi nối các phiên gần nhất cho thấy hướng di chuyển, nhờ đó nhận ra nhóm đang vào pha dẫn dắt hay đang suy yếu dần.
Vì sao cần tính P/E sau khi loại trừ một số cổ phiếu lớn?
Một vài mã vốn hóa rất lớn có thể chi phối cả định giá lẫn điểm số của chỉ số, khiến bức tranh chung bị méo. Widget P/E loại trừ lấy vốn hóa chỉ số trừ vốn hóa các mã được chọn, chia cho lợi nhuận ròng bốn quý gần nhất của chỉ số đã trừ phần tương ứng, cho ra mức định giá của phần thị trường còn lại. Widget VNINDEX loại bỏ ảnh hưởng làm điều tương tự với đường chỉ số, dựng chỉ số giả định khi bỏ các mã đó ra.
Cập nhật lần cuối