Logo FinLensFinLens Docs

Phân tích kỹ thuật cổ phiếu: Trend MA, Pivot và mùa vụ

Công cụ kỹ thuật cho một mã trên FinLens: tín hiệu Trend MA, backtest chiến lược SMA cắt nhau, Pivot Points, chỉ số rủi ro và thống kê lợi nhuận theo mùa vụ.

⏱ Đọc 12 phút · 🟡 Trung cấp · 📍 Bảng Cổ phiếu

Các widget dưới đây nằm ở Bảng Cổ phiếu và đồng bộ theo mã. Đây là góc nhìn kỹ thuật & thống kê — bổ trợ cho dòng tiền (Bài 6) và terminal (Bài 5).

Trend MA — xu hướng theo đường trung bình

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "Trend MA"

Bảng tổng hợp vị trí giá so với các đường trung bình động SMA & EMA ở nhiều chu kỳ (5, 10, 20, 50, 100, 200 phiên), tính trên ~200 ngày gần nhất. Mỗi đường cho một tín hiệu:

// Với từng đường MA (mỗi chu kỳ, cả SMA và EMA)
Giá > MA  → Mua  (giá trên trung bình → xu hướng tăng)
Giá < MA  → Bán  (giá dưới trung bình → xu hướng giảm)
Giá ≈ MA  → Trung lập

Widget Trend MA

Widget Trend MA — tín hiệu Mua/Bán/Trung lập theo SMA & EMA các chu kỳ 5→200.

Đa số đường ngắn & dài đều "Mua" = xu hướng tăng đồng thuận, mạnh. Khi đường ngắn (5/10/20) "Bán" còn đường dài (100/200) vẫn "Mua" → có thể là nhịp điều chỉnh trong xu hướng tăng lớn.

SMA tối ưu — chiến lược cắt nhau (backtest)

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "SMA tối ưu"

Widget này backtest chiến lược 2 đường SMA cắt nhau trên ~756 phiên (~3 năm) và tìm ra cặp chu kỳ tối ưu (MA ngắn & MA dài) cho riêng mã. Quy tắc:

// Chiến lược dual-SMA crossover
MA ngắn cắt LÊN MA dài → tín hiệu MUA (giữ vị thế)
MA ngắn cắt XUỐNG MA dài → tín hiệu BÁN (thoát)
// So sánh lợi nhuận tích lũy (log returns)
outperformance = Lợi nhuận chiến lược − Lợi nhuận mua & nắm giữ

Widget SMA tối ưu backtest

Widget SMA tối ưu — cặp MA tối ưu, đường lợi nhuận chiến lược vs mua & nắm giữ.

  • outperformance > 0: chiến lược cắt nhau thắng "mua và giữ" trong quá khứ → mã có tính xu hướng rõ, hợp giao dịch theo trend.
  • outperformance ≤ 0: mã đi ngang/nhiễu nhiều, chiến lược MA không hiệu quả — nên ưu tiên cách tiếp cận khác.

Cặp MA "tối ưu" được chọn dựa trên dữ liệu quá khứ — hiệu quả lịch sử không đảm bảo lặp lại. Dùng để hiểu tính chất mã, không phải tín hiệu mua/bán tuyệt đối.

Pivot Points — hỗ trợ & kháng cự

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "Pivot Points"

Tính các mức hỗ trợ (S1–S3)kháng cự (R1–R3) quanh điểm trục PP, theo 5 phương pháp phổ biến để bạn đối chiếu:

Phương phápĐặc điểm
ClassicCổ điển, dựa trên cao–thấp–đóng cửa kỳ trước
FibonacciCác mức theo tỷ lệ Fibonacci (0.382 / 0.618 / 1.0)
CamarillaMức sát giá hơn, hợp giao dịch ngắn hạn
WoodieTrọng số giá đóng cửa nhiều hơn
DeMarkDựa trên tương quan đóng cửa vs mở cửa

Các vùng được tham chiếu thêm bằng đỉnh/đáy cục bộ phát hiện tự động trên ~600 phiên gần nhất, nên các mức bám sát hành vi giá thực tế của mã.

Widget Pivot Points

Widget Pivot Points — PP, R1–R3 (kháng cự), S1–S3 (hỗ trợ) theo 5 phương pháp.

Mức được nhiều phương pháp cùng chỉ tới (cụm hỗ trợ/kháng cự "chụm") thường đáng tin hơn mức chỉ một phương pháp đưa ra. Dùng để đặt mục tiêu chốt lời / cắt lỗ hợp lý.

Chỉ số rủi ro (Risk Metrics)

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "Chỉ số rủi ro" · Terminal cạnh phải

Bộ chỉ số đo rủi ro & hiệu quả của mã trên ~300 phiên (lãi suất phi rủi ro giả định 2%). Mỗi chỉ số kèm nhãn Tốt / Trung bình / Xấu để đọc nhanh:

Chỉ sốĐo điều gìĐọc thế nào
Volatility (Biến động)Độ dao động giá năm hóa (σ×√252)Càng thấp càng ổn định
Downside VolBiến động chỉ tính phần giảmThấp = ít rủi ro giảm
BetaĐộ nhạy với thị trường (VNINDEX)>1 nhạy hơn TT, <1 phòng thủ
Max DrawdownMức sụt giảm sâu nhất từ đỉnhCàng nhỏ (gần 0) càng tốt
SharpeLợi nhuận vượt trội / tổng rủi roCàng cao càng tốt (>1 tốt)
SortinoLợi nhuận vượt trội / rủi ro giảmCàng cao càng tốt
Liquidity (Thanh khoản)Khả năng mua/bán dễ dàngCao = dễ vào/ra vị thế

Widget Risk Metrics

Widget Chỉ số rủi ro — Volatility, Beta, Max Drawdown, Sharpe, Sortino… kèm nhãn Tốt/Trung bình/Xấu.

Đọc cụm chỉ số, đừng đọc lẻ

Sharpe/Sortino cao + Max Drawdown nhỏ = mã sinh lời tốt với rủi ro kiểm soát được — chất lượng. Beta cao + Volatility cao = mã "nóng", lời/lỗ nhanh, hợp khẩu vị rủi ro cao và quản trị vị thế chặt.

Heatmap lợi nhuận theo tháng (mùa vụ)

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "Lợi nhuận theo tháng"

Ma trận màu 10 năm × 12 tháng: mỗi ô là % thay đổi giá trong tháng đó (so cuối tháng với cuối tháng trước). Ô xanh = tháng tăng, đỏ = tháng giảm, đậm = biên độ lớn.

// Mỗi ô (năm, tháng)
Lợi nhuận tháng (%) = (Giá cuối tháng − Giá cuối tháng trước) / Giá cuối tháng trước × 100

Heatmap lợi nhuận theo tháng

Widget Lợi nhuận theo tháng — ma trận 10 năm × 12 tháng, xanh (tăng) / đỏ (giảm).

Nhìn theo cột (tháng) để bắt tính mùa vụ: nếu một tháng nào đó xanh gần như mọi năm → mã có xu hướng tích cực mùa đó. Đây là thống kê tham khảo, không phải quy luật chắc chắn.

Calendar heatmap — lịch lợi nhuận theo ngày

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "Lịch lợi nhuận"

Dạng "đóng góp" kiểu lịch GitHub: mỗi ô là một phiên giao dịch, tô màu theo lợi nhuận ngày đó, gom theo từng năm. Cho cái nhìn tổng thể về nhịp tăng/giảm dày-thưa qua thời gian.

Calendar heatmap lợi nhuận theo ngày

Widget Lịch lợi nhuận — mỗi ô một phiên, màu theo lợi nhuận ngày, xếp theo năm.

  • Cụm ô xanh đậm liền nhau = giai đoạn tăng mạnh kéo dài.
  • Mảng đỏ dày = giai đoạn điều chỉnh/giảm sâu — hữu ích khi nhìn lại lịch sử biến động của mã.

Xác suất tăng theo thứ trong tuần

📍 Bảng Cổ phiếu · Tên widget: "Xác suất tăng theo thứ"

Thống kê trên ~3 năm: với mỗi thứ (Hai → Sáu), tính tỷ lệ phiên tăng giá, cùng lợi nhuận trung bình & trung vị của thứ đó.

// Cho từng thứ (Mon..Fri)
Xác suất tăng (%) = Số phiên tăng / Tổng số phiên × 100
+ Lợi nhuận trung bình & trung vị mỗi thứ

Xác suất tăng theo thứ trong tuần

Widget Xác suất tăng theo thứ — tỷ lệ phiên tăng & lợi nhuận TB cho từng ngày trong tuần.

Đây là thống kê mô tả, phản ánh quá khứ với mẫu hữu hạn. Chênh lệch nhỏ giữa các thứ thường là nhiễu — đừng giao dịch chỉ vì "thứ Tư hay tăng". Coi như bối cảnh tham khảo bên cạnh phân tích chính.

Kết hợp & lưu ý chung

Ghép kỹ thuật với phần còn lại của dashboard

Xu hướng: Trend MA + SMA tối ưu xác nhận mã đang trend hay đi ngang. Điểm vào/ra: Pivot Points cho vùng hỗ trợ/kháng cự cụ thể. Khẩu vị rủi ro: Risk Metrics xem mã có hợp chiến lược của bạn. Bối cảnh thời điểm: bộ heatmap mùa vụ + xác suất theo thứ. Luôn đối chiếu với dòng tiền (Bài 6) — kỹ thuật cho "khi nào", dòng tiền cho "có tiền thật đỡ không".

Tiếp theo: Bài 8 — Báo cáo tài chính, cổ tức & sự kiện để soi sức khỏe doanh nghiệp đằng sau giá. Hoặc quay lại trang mục lục để xem các bài còn lại.

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược hai đường trung bình cắt nhau có thực sự hiệu quả với cổ phiếu này không?

Widget SMA tối ưu trả lời bằng backtest thay vì phỏng đoán. Chiến lược được đặt là mua khi đường trung bình ngắn cắt lên đường dài và thoát khi cắt xuống, sau đó so lợi nhuận tích lũy của chiến lược với lợi nhuận của việc chỉ mua và nắm giữ, tính theo log return. Phần chênh lệch chính là mức vượt trội; nếu nó âm thì chiến lược cắt nhau kém hơn việc mua rồi giữ nguyên, một kết quả khá thường gặp với các mã có xu hướng dài.

Cổ phiếu có tính mùa vụ theo tháng không?

Heatmap lợi nhuận theo tháng của FinLens tính phần trăm thay đổi giữa giá cuối tháng và giá cuối tháng trước cho từng ô năm và tháng, nhờ vậy nhìn ra tháng nào lặp lại xu hướng tăng hoặc giảm qua nhiều năm. Bổ sung cho nó là widget lịch lợi nhuận theo ngày và widget xác suất tăng theo thứ trong tuần, tính bằng số phiên tăng chia tổng số phiên kèm lợi nhuận trung bình và trung vị của từng thứ. Đây là thống kê quá khứ, không phải dự báo.

Widget Trend MA quy tín hiệu mua bán theo quy tắc nào?

Với từng đường trung bình động, cả SMA lẫn EMA và ở nhiều chu kỳ khác nhau, widget so giá đóng cửa hiện tại với giá trị đường đó. Giá nằm trên đường trung bình được quy thành tín hiệu Mua vì phản ánh xu hướng tăng, nằm dưới thành tín hiệu Bán, còn xấp xỉ bằng thì để trung lập. Tập hợp tín hiệu của nhiều chu kỳ cho thấy sự đồng thuận giữa khung ngắn hạn và dài hạn, thay vì dựa vào một đường duy nhất.

Xác suất tăng theo thứ trong tuần tính ra sao?

Widget lấy toàn bộ lịch sử giao dịch của mã, nhóm các phiên theo thứ từ Thứ Hai đến Thứ Sáu, rồi với mỗi thứ tính tỷ lệ số phiên tăng trên tổng số phiên của thứ đó. Kèm theo là lợi nhuận trung bình và lợi nhuận trung vị của từng thứ, hai con số này chênh nhau nhiều cho thấy kết quả bị vài phiên đột biến kéo lệch. Đây là quan sát thống kê trên dữ liệu quá khứ và không đảm bảo lặp lại trong tương lai.

Cập nhật lần cuối

Nội dung trang