Logo FinLensFinLens Docs

Cung cầu sổ lệnh, Volume Delta CVD và FVG Oscillator

Năm chỉ báo đọc áp lực mua bán: lệch cung cầu và quy mô lệnh đặt, Volume Delta cùng CVD, khe giá FVG, bộ lọc Candle Breakout và chi phí giao dịch ngầm.

Cung cầu đặt lệnh — Lượng và chất của sổ lệnh

Tìm bằng: Finlens - Cung cầu đặt lệnh · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới

Khác mọi chỉ báo khối lượng thông thường: chỉ báo này đọc lệnh ĐẶT vào sổ lệnh, không phải lệnh KHỚP. Nguồn có cả khối lượng đặt lẫn số lệnh đặt mỗi bên, nên suy ra được quy mô lệnh trung bình — thứ dữ liệu khớp lệnh không cho thấy.

Cấu tạo — hai lớp, cùng thang ±100% nên vẽ chung một trục:

1. CỘT = lệch khối lượng đặt (cầu − cung) ÷ tổng. Xanh cầu áp đảo · đỏ cung áp đảo. Đây là phần “lượng”.

2. ĐƯỜNG cam = chênh quy mô lệnh (KL/lệnh mua − KL/lệnh bán) ÷ tổng. Dương = lệnh mua to hơn (tay to gom) · Âm = lệnh bán to hơn (tay to xả). Đây là phần “chất”.

Công thức — từ 4 số gốc mỗi phiên

Cột = (KLmua − KLbán) ÷ (KLmua + KLbán) × 100%
KL/lệnh mua = KLmua ÷ số lệnh mua
KL/lệnh bán = KLbán ÷ số lệnh bán
Đường = (KL/lệnh mua − KL/lệnh bán) ÷ (KL/lệnh mua + KL/lệnh bán) × 100%

Ví dụ số — HPG một phiên: khối lượng đặt gần cân bằng nên cột ≈ +0,8% (nhìn qua tưởng cầu nhỉnh hơn). Nhưng KL/lệnh mua chỉ 1.913 cp còn KL/lệnh bán tới 4.939 cp ⇒ đường ≈ −44%: lệnh to nằm bên bán, bên mua toàn lệnh nhỏ lẻ. Cột và đường ngược chiều nhau chính là điều dữ liệu khớp lệnh không cho thấy.

Cách đọc Cung cầu đặt lệnh

  • Đường cam sâu dưới 0: lệnh bên bán lớn hơn hẳn bên mua — tiền lớn đang ra, bên mua chỉ toàn lệnh nhỏ lẻ đỡ.
  • Đường cam trên 0: lệnh mua to hơn — có tổ chức gom bằng lệnh lớn.
  • PHÂN KỲ giữa cột và đường — tín hiệu giá trị nhất: cột xanh (khối lượng đặt nghiêng về cầu) nhưng đường cam âm sâu ⇒ cầu đông người mà nhỏ lẻ, cung ít người mà lệnh to. Nhìn mỗi khối lượng sẽ tưởng đang có lực mua.
  • Cả hai cùng âm kéo dài: áp lực bán áp đảo cả về lượng lẫn chất — cảnh báo mạnh nhất.

Vì sao trader quan tâm Cung cầu đặt lệnh

Số lệnh cho biết có bao nhiêu người, khối lượng cho biết bao nhiêu hàng — chia hai số đó ra biết ai đang đứng sau. Ví dụ thật ở HPG: 30 phiên giá giảm 12,5%, cột lệch khối lượng có phiên dương tới +19% trông như cầu mạnh, nhưng đường quy mô lệnh chưa một lần thoát vùng âm (−18% đến −57%) vì KL/lệnh bán ~4.900 cp còn KL/lệnh mua chỉ ~1.900 cp.

Lưu ý

Phiên có phân kỳ mạnh (đường quy mô lệnh nghiêng hẳn một phía mà cột khối lượng chưa xác nhận) giờ được tự động đánh dấu bằng chấm “!” trên chart — bật ở menu Sự kiện → Cảnh báo phân kỳ cung–cầu. Đây là tín hiệu bối cảnh (phiên đáng soi kỹ), không phải lệnh mua/bán.

Volume Delta + CVD — Áp lực mua/bán & phân kỳ

Tìm bằng: Finlens - Volume Delta + CVD · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới

Khối lượng mua chủ động vs bán chủ động mỗi phiên (dữ liệu lệnh khớp chủ động THẬT — không còn ước lượng từ hình nến), rồi cộng dồn thành CVD (Cumulative Volume Delta) để bắt phân kỳ với giá.

Cấu tạo: cột delta xanh (mua ròng) / đỏ (bán ròng) mỗi phiên + đường CVD (cộng dồn theo cửa sổ trượt) + vạch 0. Pane riêng.

Cách đọc Volume Delta + CVD

  • Delta xanh: phiên nghiêng về mua; đỏ: nghiêng về bán.
  • CVD dốc lên bền: tích luỹ mua liên tục; dốc xuống: áp lực bán chiếm ưu thế.
  • Phân kỳ (quan trọng nhất): giá tạo đỉnh cao hơn nhưng CVD đỉnh THẤP hơn = cạn lực mua, cảnh báo đảo chiều (và ngược lại ở đáy).

Vì sao trader quan tâm Volume Delta + CVD

Khối lượng “có hướng” (mua/bán) tinh tế hơn khối lượng thô. Phân kỳ giữa CVD và giá thường báo trước đảo chiều mà bản thân giá chưa lộ ra.

Lưu ý

Delta = KL mua chủ động − KL bán chủ động — dữ liệu THẬT từ lệnh khớp chủ động (không phải ước lượng từ hình nến), nên phản ánh áp lực mua/bán chính xác hơn. CVD dùng cửa sổ trượt (không cộng dồn vô hạn) để giữ vai trò dao động.

FVG Oscillator — Khe giá công bằng (Smart Money)

Tìm bằng: Finlens - FVG Oscillator · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới

Quy khái niệm “khe giá công bằng” (Fair Value Gap) của trường phái Smart Money Concepts thành một đường số. FVG là vùng mất cân bằng 3 nến — giá nhảy nhanh để lại một “khe” chưa được lấp.

Cấu tạo: cột xanh = khe cầu (FVG tăng) đi lên, cột đỏ = khe cung (FVG giảm) đi xuống, đường xám “net” = cầu − cung. Chuẩn hoá theo ATR nên so sánh được giữa các mã. Pane riêng.

Cách đọc FVG Oscillator

  • Net > 0: phe mua (khe cầu) đang trội; Net < 0: phe bán trội.
  • Cột xanh dâng: nhiều khe cầu mới xuất hiện — áp lực mua tăng.
  • Net về gần 0: cân bằng, hoặc các khe cũ đang phai dần (mất hiệu lực).

Vì sao trader quan tâm FVG Oscillator

SMC/FVG là công cụ price-action rất nổi tiếng nhưng thường vẽ dạng “hộp” khó đọc nhanh. Bản oscillator này đưa tinh thần “smart money” thành một chỉ số đọc ngay được xu hướng áp lực.

Lưu ý

Là ước lượng áp lực khe theo hình học nến, không đánh dấu vị trí hộp cụ thể trên giá. Mỗi khe phai dần theo hệ số suy giảm → chỉ báo phản ánh động lượng khe gần đây.

Candle Breakout Oscillator — Lọc xu hướng vs đi ngang

Tìm bằng: Finlens - Candle Breakout Oscillator · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới

Đo thị trường đang có xu hướng hay đi ngang (chop) bằng cách phân loại từng nến: phá lên (đóng cửa > đỉnh nến trước), phá xuống (< đáy nến trước), hay đi ngang (trong biên nến trước).

Cấu tạo: 3 đường 0–100 (tổng luôn = 100) — xanh phá lên, đỏ phá xuống, xám đi ngang. Pane riêng, vạch 80/20.

Cách đọc Candle Breakout Oscillator

  • Đường xám (đi ngang) cao: thị trường chop — nên đứng ngoài hoặc giao dịch biên, tránh chiến lược breakout.
  • Xanh cao: xu hướng tăng rõ; đỏ cao: xu hướng giảm rõ.
  • Xanh/đỏ vượt 80: xu hướng rất mạnh (đa số nến đang phá vỡ cùng chiều).

Vì sao trader quan tâm Candle Breakout Oscillator

Nhiều chiến lược (breakout, momentum) chỉ hiệu quả khi CÓ xu hướng. Đường “đi ngang” giúp tránh vào lệnh trong giai đoạn nhiễu — một bộ lọc regime khách quan mà bộ chỉ báo cũ còn thiếu.

Lưu ý

Là bộ lọc bối cảnh (trend/chop), không phải tín hiệu mua/bán trực tiếp. Dùng kèm chỉ báo xu hướng/động lượng để ra quyết định.

Illiquidity — Chi phí giao dịch ngầm

Tìm bằng: Finlens - Illiquidity · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới

Phí môi giới bạn nhìn thấy trên sao kê chỉ khoảng 0,15–0,35%. Nhưng có một khoản chi phí nữa không hiện ở đâu cả: lệnh của bạn tự đẩy giá đi. Mua một mã mỏng thì chính lệnh mua làm giá nhích lên, và bạn khớp ở mức xấu hơn dự tính. Ở mã thanh khoản kém, khoản này có thể lớn gấp nhiều lần phí môi giới.

Chỉ báo đo đúng khoản đó, theo phương pháp Amihud (2002): mỗi phiên lấy mức giá đã đi được chia cho giá trị khớp lệnh. Tỉ số càng lớn nghĩa là chỉ cần ít tiền cũng đủ làm giá chạy — tức mã càng mỏng, càng đắt để vào ra.

Cấu tạo: một đường màu hổ phách trên khung riêng, kèm hai vạch mốc 100 và 200. Dấu chéo đỏ ở đáy đánh dấu phiên không khớp lệnh.

Cách đọc Illiquidity

Con số là mức so với chính mã đó trong quá khứ, không phải một đơn vị tiền tệ:

  • Quanh 100: chi phí giao dịch đang ở mức bình thường của mã này.
  • 200: đang đắt gấp đôi so với bình thường — cùng một lệnh sẽ đẩy giá đi xa gấp đôi.
  • Dưới 100: đang dễ vào ra hơn thường lệ, thường đi kèm giai đoạn mã được quan tâm.
  • Đường dâng lên trong khi giá vẫn tăng: thanh khoản đang mỏng dần dù giá còn chạy — lúc muốn thoát sẽ khó hơn lúc vào.

Vì sao trader quan tâm Illiquidity

Một ý tưởng đúng vẫn có thể lỗ nếu chi phí vào ra ăn hết phần lãi. Với mã mỏng, khoản này thường bị bỏ qua khi tính toán vì nó không xuất hiện trên bất kỳ hoá đơn nào.

Nó cũng là thước đo rủi ro thoát hàng. Một mã dễ mua chưa chắc dễ bán: đường chi phí dâng cao báo rằng khi cần ra, bạn sẽ phải chấp nhận giá xấu hơn nhiều so với lúc vào.

Đừng đổi con số này thành tiền

Rất cám dỗ khi diễn giải thành "cần X tỷ đồng để đẩy giá 1%" — nghe cụ thể và dứt khoát, nhưng công thức không chống lưng được câu đó. Nó trộn tổng khối lượng cả phiên với lệnh riêng của bạn, hai thứ khác hẳn nhau. Amihud là tỉ số để so sánh, không phải mô hình dự báo tác động giá.

Vì lý do đó chỉ báo cố ý hiển thị số tương đối (100 = bình thường) thay vì một con số tuyệt đối trông có vẻ chính xác.

Chéo đỏ = phiên không khớp lệnh

Phiên bị khoá trần hoặc sàn có khối lượng gần bằng 0 mà giá vẫn đổi so với hôm trước, khiến tỉ số vọt lên vô hạn. Chỉ báo loại các phiên đó ra khỏi phép tính và đánh dấu bằng chéo đỏ ở đáy.

Chéo đỏ dày lên là tín hiệu riêng của nó: rủi ro lúc đó không còn là giá đi bao xa, mà là không bán được hàng.

Chỉ báo chỉ so mã với chính lịch sử của nó, không so được giữa các mã với nhau.

Câu hỏi thường gặp

Volume Delta khác gì khối lượng thường?

Khối lượng thường chỉ cho biết có bao nhiêu cổ phiếu được giao dịch, còn Volume Delta tách riêng khối lượng mua chủ động và bán chủ động rồi lấy hiệu, nên cho biết áp lực nghiêng về bên nào. Cộng dồn Volume Delta được CVD, dùng để phát hiện phân kỳ với giá.

Phân kỳ giữa CVD và giá nghĩa là gì?

Phân kỳ xảy ra khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng CVD lại tạo đỉnh thấp hơn, cho thấy lực mua đang cạn dần dù giá vẫn lên, và thường là cảnh báo đảo chiều. Ở chiều ngược lại, giá tạo đáy thấp hơn mà CVD tạo đáy cao hơn là dấu hiệu lực bán đang yếu đi.

Vì sao đọc lệnh đặt lại khác đọc lệnh khớp?

Dữ liệu lệnh khớp chỉ cho biết bao nhiêu hàng đã sang tay, còn dữ liệu lệnh đặt có cả khối lượng lẫn số lệnh mỗi bên nên chia ra được quy mô lệnh trung bình. Nhờ đó phân biệt được một bên đông người nhưng lệnh nhỏ với một bên ít người mà lệnh to.

Fair Value Gap là gì?

Fair Value Gap, hay khe giá công bằng, là vùng mất cân bằng hình thành qua ba nến khi giá nhảy nhanh và để lại một khoảng chưa được giao dịch lấp đầy. FVG Oscillator quy các khe này thành một đường số chuẩn hoá theo ATR để so sánh được giữa các mã.

Vì sao mua cổ phiếu thanh khoản thấp lại tốn kém hơn?

Ngoài phí môi giới nhìn thấy trên sao kê, còn một khoản chi phí không hiện ở đâu cả: chính lệnh của bạn đẩy giá đi. Ở mã mỏng, lệnh mua làm giá nhích lên nên bạn khớp ở mức xấu hơn dự tính, và khoản này có thể lớn gấp nhiều lần phí môi giới. Nó cũng là rủi ro lúc thoát hàng: một mã dễ mua chưa chắc dễ bán.

Cập nhật lần cuối

Nội dung trang