Phân tích cơ bản cổ phiếu bằng AI: P/E, ROE, BCTC, DuPont
Hỏi AI để tra 7 nhóm KPI kèm TTM, đọc BCTC đầy đủ, phân rã DuPont và quét 8 mục chất lượng kế toán, so sánh toàn ngành ICB qua FinLens MCP.
⏱ Đọc 12 phút · 🟢 Mọi cấp độ · 🔧 Yêu cầu: FinLens Pro
7 nhóm KPI mà AI có thể tra cứu
Công cụ fundamental_get_key_metrics trả về 7 nhóm chỉ tiêu, hỗ trợ cả 4 loại doanh nghiệp: phi tài chính (CT thông thường), ngân hàng (NH), chứng khoán (CK) và bảo hiểm (BH). Mỗi nhóm đều có phiên bản TTM (Trailing Twelve Months) tự động.
Định giá · Valuation
P/E, P/B, EV/EBITDA, P/S, dividend yield
Sinh lợi · Profitability
ROE, ROA, ROIC, biên lợi nhuận gộp/ròng
Hiệu quả · Efficiency
Vòng quay tài sản, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền
Thanh khoản · Liquidity
Current ratio, quick ratio, cash ratio
Dòng tiền · Cash Flow
FCF, CFO/EBITDA, Capex/CFO, FCF yield
Tăng trưởng · Growth
Revenue/EBITDA/Net income growth YoY, CAGR
Đòn bẩy · Leverage
D/E, Net debt/EBITDA, Interest coverage
Ngân hàng & Bảo hiểm có nhóm riêng
NH có CAR, NIM, NPL, LDR, CASA thay thế một số chỉ tiêu CT thông thường. BH có Combined Ratio, Loss Ratio, Solvency. AI tự nhận diện loại doanh nghiệp và chọn nhóm phù hợp.
TTM (Trailing Twelve Months) là gì?
TTM = lũy kế 4 quý gần nhất, giúp loại bỏ hiệu ứng mùa vụ và phản ánh hiệu quả kinh doanh 12 tháng gần nhất — quan trọng hơn số cả năm tài chính khi đã qua giữa năm.
Ví dụ: nếu đang là Q2/2025, TTM = Q3/2024 + Q4/2024 + Q1/2025 + Q2/2025 (nếu đã công bố).
- Số dòng chảy (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền): cộng 4 quý
- Số tức thời (tài sản, nợ vay): lấy giá trị cuối kỳ mới nhất
Khi hỏi "P/E của HPG là bao nhiêu?" — AI tự dùng EPS TTM thay vì EPS năm tài chính cũ. Bạn không cần nói rõ TTM.
Lấy chỉ tiêu tổng hợp
Cho tôi xem các chỉ tiêu tài chính cơ bản của HPG: định giá, sinh lợi và sức khỏe tài chính
→ fundamental_get_key_metrics, HPG — trả 7 nhóm KPI kèm TTM và so ngành
P/E, P/B và EV/EBITDA của VCB theo TTM là bao nhiêu? Định giá hiện tại đắt hay rẻ so với lịch sử?
→ Nhóm valuation TTM + fundamental_get_metric_history để so với lịch sử
Cho tôi ROE và ROIC của FPT theo từng quý trong 2 năm gần nhất — xu hướng đang tăng hay giảm?
→ fundamental_get_key_metrics theo quý + fundamental_get_metric_history để vẽ xu hướng
Đọc Báo cáo Tài chính đầy đủ
Công cụ fundamental_get_statement trả về BCTC dạng cây line-item đầy đủ — CĐKT (Bảng cân đối kế toán), KQKD (Kết quả kinh doanh) và LCTT (Lưu chuyển tiền tệ):
Cho tôi xem bảng kết quả kinh doanh của MWG 4 quý gần nhất — doanh thu, lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng
→ fundamental_get_statement, type="income", ticker="MWG", period="quarterly", limit=4
Dòng tiền tự do (FCF) của VHM trong 5 năm gần nhất thế nào? CFO có đang bao phủ đủ capex không?
→ fundamental_get_statement LCTT + tính FCF = CFO - Capex qua các năm
Cơ cấu nợ của NVL: tổng nợ, nợ ngắn hạn vs dài hạn, D/E và khả năng trả lãi?
→ fundamental_get_statement CĐKT + tính leverage ratios, interest coverage từ KQKD
Phân rã DuPont 3 nhân tố
Công cụ fundamental_dupont phân rã ROE thành 3 nhân tố: Biên lợi nhuận ròng × Vòng quay tài sản × Đòn bẩy tài chính. Biết nhân tố nào đang kéo ROE lên/xuống là chìa khóa phân tích chất lượng lợi nhuận:
Phân rã DuPont ROE của HPG trong 3 năm gần nhất — nhân tố nào đang đóng góp nhiều nhất? Có đang tăng đòn bẩy để duy trì ROE không?
→ fundamental_dupont — biên LN × vòng quay × đòn bẩy, trend qua 3 năm
So sánh cấu trúc ROE giữa HPG và HSG — ai có ROE cao hơn vì lý do gì? Mô hình kinh doanh nào bền vững hơn?
→ fundamental_dupont cho cả 2 mã, so biên LN (chất lượng sản phẩm) vs vòng quay (hiệu suất) vs đòn bẩy (rủi ro)
Thẩm định Chất lượng Kế toán
Công cụ fundamental_quality_scan kiểm tra 8 mục chất lượng tài chính và phát hiện các dấu hiệu cảnh báo (red flags):
- Chênh lệch CFO vs lợi nhuận kế toán (accrual quality)
- Tăng trưởng doanh thu vs phải thu — phát hiện doanh thu ảo
- Biến động hàng tồn kho bất thường
- Chất lượng dòng tiền tự do (FCF conversion)
- Phụ thuộc chi phí lãi vay (leverage stress)
- Tính nhất quán biên lợi nhuận qua các quý
- Cấu trúc vốn và rủi ro refinancing
- Điểm tổng hợp Equity Score và Credit Score
Thẩm định chất lượng tài chính của VHM — có red flag nào về chất lượng lợi nhuận hay dòng tiền không?
→ fundamental_quality_scan — 8 mục kiểm tra, điểm Equity/Credit, danh sách red flags cụ thể
Kiểm tra xem NVL có dấu hiệu gian lận kế toán hoặc che giấu nợ không — accrual quality, dòng tiền và phải thu tăng bất thường
→ fundamental_quality_scan — phân tích accruals, kiểm tra Beneish M-Score pattern
fundamental_quality_scan phù hợp với từng loại doanh nghiệp
Ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm có bộ chỉ tiêu riêng (NIM/NPL cho NH, margin loan ratio cho CK, combined ratio cho BH). AI tự chọn đúng bộ chỉ tiêu theo loại doanh nghiệp.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành
Công cụ fundamental_compare_peers so sánh với toàn bộ doanh nghiệp cùng ngành ICB — không chỉ một vài đối thủ chọn sẵn:
So sánh HPG với các công ty cùng ngành thép về P/E, ROE và tăng trưởng doanh thu — HPG đang ở vị trí nào trong ngành?
→ fundamental_compare_peers — xếp hạng + percentile toàn ngành, không chỉ vài đối thủ
Trong ngành ngân hàng, mã nào đang có P/B thấp nhất nhưng ROE cao nhất? Tìm giá trị bị bỏ qua
→ fundamental_compare_peers lọc ngành Banking, sort theo P/B tăng dần và ROE giảm dần
Lịch sử chỉ tiêu — vẽ xu hướng dài hạn
Vẽ xu hướng ROE của VNM từ 2016 đến nay theo từng năm — đỉnh cao nhất là khi nào? Đang phục hồi hay tiếp tục suy giảm?
→ fundamental_get_metric_history, metric="roe", ticker="VNM", period="annual", limit=9
Biên lợi nhuận ròng của MWG theo từng quý trong 3 năm gần nhất — xu hướng phục hồi có bền vững không?
→ fundamental_get_metric_history, metric="net_margin", period="quarterly", limit=12
Prompt phân tích toàn diện (nên thử ngay)
Phân tích toàn diện cổ phiếu HPG: 1. Chỉ tiêu tài chính cơ bản 5 năm (ROE, biên LN, FCF, đòn bẩy) 2. Phân rã DuPont — nhân tố nào đang thay đổi? 3. Thẩm định chất lượng kế toán — có red flag nào? 4. So sánh với ngành thép — HPG đang đắt hay rẻ? 5. Kết luận sơ bộ về điểm mạnh/yếu tài chính
→ AI lần lượt gọi fundamental_get_key_metrics + fundamental_dupont + fundamental_quality_scan + fundamental_compare_peers, tổng hợp thành bài phân tích
Đi sâu hơn theo loại doanh nghiệp
Bài này là nền tảng chung. Mỗi loại doanh nghiệp còn có bộ công cụ chuyên ngành riêng để bóc tách thuyết minh BCTC và định giá đúng bản chất — đây là phần khai thác nâng cao:
- Bài 12 — Công ty phi tài chính: cơ cấu chi phí (đòn bẩy hoạt động), nợ vay & tái cấp vốn, vốn lưu động, doanh thu theo dòng; định giá re-rating lịch sử (P/E·P/B·P/S) và DCF với WACC tự tính theo CAPM + kịch bản.
- Bài 13 — Ngân hàng: chất lượng tài sản (NPL & bao phủ dự phòng), cơ cấu huy động CASA, cơ cấu thu nhập NII/CIR/PPOP.
- Bài 14 — Chứng khoán: danh mục tự doanh, cơ cấu doanh thu (tự doanh/margin/môi giới), tài sản khách hàng giữ hộ, và chỉ báo tâm lý thị trường toàn ngành.
Bạn không cần nhớ tên công cụ — AI tự nhận diện loại doanh nghiệp (phi tài chính / ngân hàng / chứng khoán / bảo hiểm) và chọn đúng bộ chỉ tiêu. Chỉ cần hỏi tự nhiên: "Phân tích chuyên sâu cổ phiếu VCB".
Bài liên quan
Smart Money & Khối Ngoại
Kết hợp phân tích tài chính với theo dõi dòng tiền thực tế của cá mập.
Thuyết minh BCTC & DCF
Bóc tách chi phí, nợ vay, vốn lưu động và định giá nội tại chuyên sâu.
Xem tất cả 18 bài hướng dẫn
Chuỗi đầy đủ từ kỹ thuật, danh mục đến phân tích chuyên sâu theo ngành.
Câu hỏi thường gặp
TTM là gì trong phân tích cổ phiếu?
TTM (Trailing Twelve Months) là số liệu lũy kế 4 quý gần nhất, giúp loại bỏ hiệu ứng mùa vụ và phản ánh hiệu quả kinh doanh 12 tháng gần nhất — quan trọng hơn số cả năm tài chính khi đã qua giữa năm. Ví dụ ở Q2/2025, TTM gồm Q3/2024 + Q4/2024 + Q1/2025 + Q2/2025. Với số dòng chảy như doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền thì cộng 4 quý; với số tức thời như tài sản và nợ vay thì lấy giá trị cuối kỳ mới nhất. FinLens MCP tự dùng EPS TTM khi được hỏi P/E nên nhà đầu tư không cần nói rõ TTM.
Làm sao để AI đọc báo cáo tài chính của một cổ phiếu Việt Nam?
Công cụ fundamental_get_statement của FinLens MCP trả về báo cáo tài chính dạng cây line-item đầy đủ, gồm bảng cân đối kế toán (CĐKT), kết quả kinh doanh (KQKD) và lưu chuyển tiền tệ (LCTT). Nhà đầu tư chỉ cần hỏi tự nhiên, ví dụ "Cho tôi xem bảng kết quả kinh doanh của MWG 4 quý gần nhất", AI sẽ gọi get_statement với type="income", period="quarterly", limit=4. Từ LCTT có thể tính dòng tiền tự do FCF = CFO − Capex qua các năm, hoặc từ CĐKT tính cơ cấu nợ ngắn hạn/dài hạn, D/E và khả năng trả lãi.
Phân rã DuPont ROE gồm những nhân tố nào?
Công cụ fundamental_dupont của FinLens MCP phân rã ROE thành 3 nhân tố: biên lợi nhuận ròng × vòng quay tài sản × đòn bẩy tài chính. Biết nhân tố nào đang kéo ROE lên hoặc xuống là chìa khóa để đánh giá chất lượng lợi nhuận, chẳng hạn phân biệt doanh nghiệp có ROE cao nhờ biên lợi nhuận với doanh nghiệp phải tăng đòn bẩy để duy trì ROE. Có thể chạy DuPont cho nhiều mã cùng lúc để so sánh cấu trúc ROE, ví dụ giữa HPG và HSG.
Làm sao kiểm tra chất lượng báo cáo tài chính và red flag của doanh nghiệp?
Công cụ fundamental_quality_scan của FinLens MCP kiểm tra 8 mục chất lượng tài chính và liệt kê các dấu hiệu cảnh báo: chênh lệch CFO với lợi nhuận kế toán, tăng trưởng doanh thu so với phải thu, biến động hàng tồn kho bất thường, chất lượng dòng tiền tự do, phụ thuộc chi phí lãi vay, tính nhất quán biên lợi nhuận qua các quý, cấu trúc vốn và rủi ro tái cấp vốn, cùng điểm tổng hợp Equity Score và Credit Score. Ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm được chấm bằng bộ chỉ tiêu riêng như NIM/NPL, margin loan ratio và combined ratio, do AI tự nhận diện loại doanh nghiệp.
Cập nhật lần cuối