Cẩm nang 107 công cụ FinLens MCP phân tích chứng khoán
Danh sách đầy đủ 107 công cụ FinLens MCP theo 12 nhóm: giá, báo cáo tài chính, dòng tiền, kỹ thuật, chứng quyền, vĩ mô, cổ tức, tin tức — kèm câu hỏi mẫu.
Cách sử dụng
Không cần học lệnh, không cần code. Chỉ cần hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên.
Đặt câu hỏi
Nhập câu hỏi tự nhiên về cổ phiếu, ngành, hay thị trường. Ví dụ: "Phân tích tài chính HPG 5 năm gần nhất"
AI xử lý & gọi tool
FinLens MCP tự động nhận diện yêu cầu, gọi đúng công cụ và lấy dữ liệu thực từ thị trường.
Nhận phân tích
Kết quả được trình bày rõ ràng kèm bảng, biểu đồ, và nhận định — không phải dữ liệu thô khó đọc.
Hỏi thêm & đào sâu
Tiếp tục đặt câu hỏi follow-up trong cùng cuộc trò chuyện để phân tích ngày càng sâu hơn.
Kết nối FinLens MCP với Claude & ChatGPT
Mỗi nền tảng có video hướng dẫn riêng — chọn đúng trợ lý AI bạn dùng và làm theo các bước bên dưới. Kết nối một lần, dùng mãi mãi.
- Tải Claude Desktop (claude.ai/download) hoặc mở Claude.ai trên web, đăng nhập gói Pro/Max.
- Vào Settings → Connectors → Add custom connector (Claude.ai: Integrations → Add integration). Dán URL:
https://mcp.finlens.vn/mcp - Trình duyệt mở finlens.vn/connect — đăng nhập FinLens rồi chọn "Đồng ý & Kết nối", tự động quay lại Claude.
- Connector FinLens hiện ra là xong — thử hỏi ngay "VNM giá bao nhiêu?".
- Mở chatgpt.com → avatar → Cài đặt → tab Ứng dụng → Thêm nhiều hơn → Tạo ứng dụng.
- Điền tên (vd FinLens), dán URL, chọn Xác thực OAuth, tích "Tôi hiểu và muốn tiếp tục" rồi bấm Tạo:
https://mcp.finlens.vn/mcp - Bấm "Đăng nhập bằng FinLens" — đăng nhập & đồng ý cấp quyền, quay lại ChatGPT.
- Vào Thông tin ứng dụng vừa tạo → bấm Làm mới, chờ báo thành công là hoàn tất.
💡 Cần hướng dẫn chi tiết kèm ảnh chụp màn hình và xử lý sự cố? Xem Bài 1 · Bắt đầu. Mỗi tài khoản FinLens kết nối đồng thời 1 Claude và 1 ChatGPT; gói Free của cả hai nền tảng chưa hỗ trợ MCP.
12 nhóm công cụ phân tích
Mỗi nhóm bao gồm nhiều công cụ chuyên biệt, tự động được AI lựa chọn phù hợp với câu hỏi của bạn.
Tìm kiếm & Hồ sơ doanh nghiệp
Tra cứu thông tin cơ bản và giá mới nhất của bất kỳ mã nào trên HOSE/HNX/UPCOM
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
stocks_search | Tìm mã theo tên hoặc mã cổ phiếu |
stocks_get_profile | Hồ sơ doanh nghiệp: sàn, ngành ICB, số CP lưu hành |
stocks_get_latest_quote | Giá EOD mới nhất: OHLCV, giá trị giao dịch |
stocks_get_price_history | Chuỗi lịch sử giá (tối đa 500 phiên) để phân tích kỹ thuật |
stocks_session_recap | Diễn biến MỘT mã trong phiên: giá/VWAP/gap, hình dạng phiên, dòng tiền chủ động, KL so trung bình (pro-rate), khối ngoại |
stocks_supply_demand | Cung-cầu ĐẶT lệnh theo phiên: bên nào áp đảo, lệnh to hay nhỏ, phát hiện phân kỳ "cung/cầu bị che" (lệnh đặt ≠ lệnh khớp) |
Phân tích tài chính cơ bản
Báo cáo tài chính, chỉ tiêu định giá, sinh lợi, dòng tiền — từng quý và từng năm
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
fundamental_get_key_metrics | 7 nhóm KPI: định giá, sinh lợi, hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền, tăng trưởng, đòn bẩy — cả 4 nhóm (phi tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) LUÔN kèm khối TTM (lũy kế 4 quý, khử mùa vụ) |
fundamental_get_statement | BCTC đầy đủ: CĐKT, KQKD, LCTT (cây line-item) |
fundamental_dupont | Phân rã ROE theo 3 nhân tố: biên LN × vòng quay × đòn bẩy |
fundamental_quality_scan | Thẩm định 8 mục chất lượng tài chính + phát hiện red flags |
fundamental_get_metric_history | Chuỗi thời gian một chỉ tiêu (vd. ROE 8 năm) |
fundamental_compare_peers | So sánh với toàn bộ doanh nghiệp cùng ngành ICB |
Phân tích dòng tiền giao dịch
Theo dõi tiền vào/ra của từng nhóm nhà đầu tư: khối ngoại, tự doanh, tổ chức, cá nhân
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
flows_get_stock_flow | Dòng tiền theo mã (chọn focus): smart money = khối ngoại + tự doanh + tổ chức trong nước (cá nhân = retail, KHÔNG thuộc smart money; nhóm nội chốt sau ~18h, tự neo kỳ lũy kế vào phiên đủ dữ liệu) · khối ngoại riêng · dòng tiền chủ động (mua-bán chủ động — CHIỀU KHÁC, không phải smart money; cập nhật trong phiên → trả lời ngay). Kèm tín hiệu tích lũy/phân phối, room ngoại |
flows_sector_flow | Dòng tiền chủ động theo ngành ICB (cập nhật trong phiên) — ngành nào đang được mua/bán chủ động ròng |
flows_top_net | Top mã mua/bán ròng nhiều nhất theo nhóm NĐT trong N phiên |
Báo cáo CTCK & Đồng thuận
Tổng hợp và đọc báo cáo phân tích từ các công ty chứng khoán hàng đầu
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
research_list_reports | Liệt kê báo cáo gần nhất theo mã, ngành, vĩ mô hoặc tổng quan thị trường |
research_read_report | Đọc nội dung báo cáo PDF (tối đa 10 trang) dưới dạng văn bản để AI tóm tắt |
research_get_analyst_consensus | Đồng thuận khuyến nghị: giá mục tiêu trung vị/cao/thấp, % upside, phân bổ MUA/NẮM GIỮ/BÁN |
research_download_report | Tải file PDF báo cáo về để phân tích chuyên sâu hơn |
Thị trường & Ngành
Tổng quan chỉ số thị trường và phân loại ngành theo chuẩn ICB quốc tế
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
market_list_indices | Liệt kê các chỉ số thị trường: VNINDEX, VN30, HNX, UPCOM... |
market_list_sectors | Cây phân loại ngành ICB 4 cấp: từ ngành lớn đến phân ngành chi tiết |
market_sector_strength | Xếp hạng sức mạnh ngành theo RS momentum (1-100) — ngành nào đang trend, kèm breadth & phát hiện dẫn dắt hẹp |
market_today | Ảnh chụp thị trường trong phiên: chỉ số, độ rộng tăng/giảm/ trần/sàn, dòng tiền chủ động, khối ngoại, top kéo/đè chỉ số |
Quản lý kỳ dữ liệu
Tra cứu các kỳ BCTC khả dụng trước khi phân tích theo quý hoặc năm
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
fundamental_list_periods | Liệt kê đầy đủ các quý/năm có sẵn dữ liệu BCTC của một mã — hữu ích khi muốn phân tích theo kỳ cụ thể |
Tối ưu hóa danh mục đầu tư
Tính tỷ trọng tối ưu, backtest so VNINDEX và đo lường rủi ro danh mục nhiều mã
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
portfolio_optimize | Tỷ trọng tối ưu theo 5 phương pháp: max Sharpe, rủi ro thấp nhất, chia đều, nghịch biến động, HRP |
portfolio_backtest | Mô phỏng danh mục với tái cân bằng tháng/quý — so hiệu suất với VNINDEX |
portfolio_analyze | Bộ chỉ số rủi ro đầy đủ: VaR/CVaR, win rate, beta/alpha, lợi nhuận theo tháng |
portfolio_efficient_frontier | Đường biên hiệu quả Markowitz — chọn danh mục theo khẩu vị rủi ro |
Tín hiệu kỹ thuật & Backtest chiến lược
Xây dựng chiến lược từ chỉ báo kỹ thuật, quét tín hiệu trên universe, backtest và tối ưu tham số
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
signals_list_indicators | Danh mục 141 chỉ báo: 9 native (MA, RSI, MACD, BBANDS, STOCH, ATR, ADX, OBV, SUPERTREND) + 132 TA-Lib |
signals_indicator_values | Giá trị THỰC của chỉ báo cho 1 mã — hỏi "RSI/MFI/MACD của HPG đang bao nhiêu?": chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất, tính trên giá điều chỉnh đủ warmup |
signals_detect_patterns | Soi MẪU HÌNH GIÁ trên 1 mã: 2 đỉnh/2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm, tam giác, cờ... (~15 mẫu đặt tên sẵn + template tùy ý) — trả ngày xuất hiện, độ khớp 0-1, cờ "đang hình thành" |
signals_candle_patterns | Quét cả ~61 mẫu NẾN Nhật TA-Lib trên 1 mã (Búa, Nhấn chìm, Sao Mai/Sao Hôm, Doji...) — trả mẫu có tín hiệu N phiên gần nhất, tên tiếng Việt + hướng bullish/bearish |
signals_event_study | Thống kê SAU TÍN HIỆU: mỗi lần tín hiệu/mẫu hình xuất hiện trong quá khứ, 5/10/20 phiên sau giá thay đổi thế nào (win rate, trung bình, tốt/xấu nhất) so với baseline mua bất kỳ |
signals_market_structure | Xu hướng hiện tại + HỖ TRỢ/KHÁNG CỰ từ đỉnh/đáy pivot, các pivot gần đây, đỉnh/đáy 52 tuần và % khoảng cách |
signals_screen | Quét tín hiệu trên 1.700 mã: lọc theo sàn/ngành/thanh khoản + điều kiện cơ bản (ROE, P/E, tăng trưởng) + sức mạnh tương đối RS (mã/ngành/leader) + rule kỹ thuật, tìm mã có tín hiệu trong N phiên gần nhất |
signals_backtest | Backtest long-only: 1–10 mã, 1–15 năm, tính Sharpe/Sortino/max DD/win rate, so với buy-hold; 1 mã kèm danh sách lệnh với giá trị chỉ báo tại phiên vào/thoát + chuỗi indicator N phiên cuối; tùy chọn t_plus mô phỏng chu kỳ thanh toán T+2.5 của VN |
signals_optimize | Grid search tham số chỉ báo (≤200 tổ hợp), train/test split 70/30, top-K với IS + OOS metrics, cảnh báo overfit |
Chứng quyền có bảo đảm (CW)
Tra cứu điều khoản, định giá, lịch sử giá & thanh khoản và so sánh chứng quyền — điểm hoà vốn, premium, đòn bẩy, Greeks Black-Scholes và hạng thanh khoản
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
warrants_search | Tìm chứng quyền theo mã CK cơ sở / tổ chức phát hành / từ khoá — trả điều khoản tóm tắt (giá thực hiện, tỷ lệ chuyển đổi, ngày đáo hạn) |
warrants_get_info | Định giá đầy đủ một CW: điểm hoà vốn, premium %, giá trị nội tại/thời gian, ITM/ATM/OTM, đòn bẩy đơn & hiệu dụng, Greeks Black-Scholes (IV/delta/gamma/theta) + giá lý thuyết |
warrants_price_history | Lịch sử giá EOD của CW (OHLC, khối lượng, giá trị, VWAP, khối ngoại ròng) kèm tổng hợp thanh khoản: giá trị khớp TB/phiên, số phiên KL=0, hạng thanh khoản, xu hướng — giá CW theo VND thô |
warrants_compare | So sánh mọi CW trên cùng mã cơ sở — xếp theo premium thấp nhất / đòn bẩy hiệu dụng cao nhất / còn nhiều phiên nhất / thanh khoản cao nhất, kèm cột thanh khoản để tránh CW kẹt hàng |
Kinh tế vĩ mô & Thương mại XNK
Số liệu KINH TẾ VĨ MÔ Việt Nam (FinLens): GDP, CPI, IIP, bán lẻ, FDI, XNK, tín dụng, M2, PMI cộng dữ liệu THEO NGÀY (tỷ giá, lãi suất, lợi suất TPCP, giá vàng/dầu) + cầu nối vĩ mô → cổ phiếu; cộng thương mại XNK Hải quan theo nước & mặt hàng
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
fin_dashboard | Ảnh chụp VĨ MÔ top-down theo 5 bloc (tăng trưởng / lạm phát / đối ngoại / tiền tệ / lãi suất-tỷ giá): giá trị mới nhất + điểm trước + chiều — định khung trước khi soi cổ phiếu/trái phiếu |
fin_list_topics | Liệt kê 24 NHÓM CHỦ ĐỀ kinh tế (FDI, XNK, GDP, CPI, IIP, tỷ giá, lãi suất, lợi suất TPCP, tín dụng, M2, PMI, giá hàng hoá…) — điểm vào định hướng |
fin_browse | Duyệt CÂY chỉ tiêu 1 cấp; phân biệt node CHỦ ĐỀ (không có chuỗi) vs node LÁ query được — không bao giờ hỏi giá trị nhầm node cha |
fin_search | Tìm chỉ tiêu theo TÊN tiếng Việt; mặc định chỉ trả node lá query được (gọi thẳng fin_get_series), kèm đường về chủ đề |
fin_list_key_indicators | Danh mục ~23 chỉ tiêu CHÍNH (CPI/GDP/IIP/bán lẻ/XNK/FDI/lãi suất/tỷ giá…) — lối tắt thay vì duyệt cả cây, kèm ngày dữ liệu mới nhất |
fin_get_series | Chuỗi thời gian của MỘT chỉ tiêu lá; giá trị sẵn sàng theo đơn vị (CPI 5.6%, USD/VND 25189); lọc theo ngày — Daily/Monthly/ Quarterly/Yearly |
fin_compare | So sánh một chỉ tiêu giữa hai kỳ: giá trị từng kỳ, chênh lệch và % thay đổi (tự khớp kỳ theo tần suất) |
fin_data_status | Độ tươi dữ liệu: kỳ mới nhất theo từng tần suất & từng chủ đề — gọi trước khi hỏi một kỳ cụ thể |
fin_macro_context | Cầu nối cổ phiếu → vĩ mô: từ mã → ngành ICB → các động lực kinh tế tác động (chiều tailwind/headwind/cost_input + giá trị + hàm ý). Gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị |
fin_sector_macro_link | Cầu nối ngành → vĩ mô: từ tên ngành → động lực kinh tế + vài mã cổ phiếu tiêu biểu. Gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị |
fin_rate_outlook | Bức tranh LÃI SUẤT & LẠM PHÁT: lãi suất liên NH/huy động/cho vay + lợi suất TPCP 1y–10y THỰC TẾ, cùng CPI; kèm nhận định & hàm ý cho trái phiếu/ngân hàng/BĐS/chứng khoán |
gso_trade | Thương mại XNK Hải quan (cập nhật theo tháng): top mặt hàng / nước đối tác / tỉnh, hoặc đào sâu (cơ cấu mặt hàng của 1 nước; nước nào mua/bán 1 mặt hàng). Có phân khúc khối FDI khi xếp hạng mặt hàng |
gso_trade_series | Chuỗi trị giá XNK theo tháng của 1 mặt hàng / nước / tỉnh — xem xu hướng & momentum (chỉ báo sớm trước GDP và lợi nhuận quý ngành xuất khẩu) |
gso_trade_stocks | Cầu nối XNK → cổ phiếu: ánh xạ mặt hàng sang ngành + danh sách mã VN tiêu biểu, kèm trị giá lũy kế & %YoY mới nhất. Là gợi ý ngành liên quan, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư |
Cổ tức & Sự kiện quyền
Lịch chia cổ tức (GDKHQ) sắp tới, lịch sử cổ tức theo mã và phân tích chính sách cổ tức (lợi suất, payout, độ đều, tăng trưởng) cho nhà đầu tư theo phong cách nhận cổ tức
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
dividends_upcoming | Lịch sự kiện chia cổ tức / quyền SẮP TỚI (GDKHQ ≥ hôm nay) toàn thị trường, sắp theo ngày — lọc theo loại (tiền / thưởng CP / quyền), sàn, danh sách mã, lợi suất tiền tối thiểu; cổ tức tiền kèm lợi suất theo giá hiện tại |
dividends_get_history | Lịch sử cổ tức & sự kiện quyền của 1 mã trong N năm: từng đợt (tiền VND/CP, tỷ lệ thưởng CP, giá phát hành quyền) + gộp theo năm + sự kiện sắp tới gần nhất |
dividends_analyze_policy | Phân tích chính sách cổ tức: lợi suất tiền hiện tại (TTM ÷ giá), tỷ lệ chi trả (payout = cổ tức / EPS), số năm trả + chuỗi liên tiếp, CAGR cổ tức 3/5 năm, thiên tiền mặt hay thưởng CP, số lần phát hành quyền (pha loãng) + hồ sơ cổ tức & cờ cảnh báo. TRUNG LẬP, không phải khuyến nghị |
Tin tức phân tích bằng AI
Tin chứng khoán Việt Nam được AI đọc và phân tích sẵn mỗi ~10 phút: tóm tắt 2–4 câu, sentiment theo tác động giá dự kiến, mã liên quan kèm trọng số, ngành ICB, loại sự kiện, độ quan trọng 1–5 và bảng số liệu trọng yếu — cầu nối tin tức ↔ cổ phiếu/ngành
| Công cụ | Chức năng |
|---|---|
news_market_brief | Điểm tin trọng yếu theo cửa sổ morning (16:00 phiên làm việc trước → 09:00; thứ Hai gộp trọn cuối tuần) / today / last24h: tin quan trọng nhất, vĩ mô & chính sách, quốc tế, điểm tin phiên, mã được nhắc nhiều nhất và độ nóng theo ngành |
news_get_for_stock | Tin theo MÃ + sentiment tổng hợp cả cửa sổ (có điểm trung bình theo trọng số liên quan). Mặc định chỉ tin VỀ mã; bật include_mentions=true để quét cả bài điểm tin có nhắc mã |
news_get_for_sector | Tin theo NGÀNH ICB cấp 2 + sentiment ngành. Nhận cả mã ngành cấp 4 từ hồ sơ doanh nghiệp (tự quy về cấp 2, vd 8355 → 8300) |
news_search | Tìm tin theo từ khoá (tiêu đề/tóm tắt), theo mã, theo loại tin (doanh nghiệp / ngành / điểm tin / vĩ mô / quốc tế), theo loại sự kiện (KQKD, M&A, cổ tức, nhân sự, pháp lý, tăng vốn, kế hoạch, dự án, số liệu vĩ mô) và độ quan trọng tối thiểu |
news_get_article | Chi tiết 1 bài: TOÀN BỘ mã liên quan kèm lý do, danh sách ngành, từ khoá, sapo gốc và bảng số liệu trọng yếu (doanh thu, lợi nhuận, %tăng trưởng, giá mục tiêu…) trích từ bài |
Thử các câu hỏi này
Copy và dán trực tiếp vào chat — AI sẽ tự chọn đúng công cụ và trả lời.
Phân tích toàn diện cổ phiếu HPG: tài chính 5 năm, DuPont, dòng tiền tự do
Kết hợp fundamental_get_key_metrics + fundamental_dupont + fundamental_get_statement
So sánh HPG với các doanh nghiệp cùng ngành thép về P/E, ROE và tăng trưởng
Dùng fundamental_compare_peers để xếp hạng và tính percentile
Thẩm định chất lượng kế toán của VHM — có red flag nào không?
Dùng fundamental_quality_scan: kiểm tra 8 mục, cho điểm Equity/Credit
Khối ngoại đang mua hay bán ròng FPT trong 20 phiên qua?
flows_get_stock_flow với days=20
Top 10 mã được khối ngoại mua ròng nhiều nhất tuần này
flows_top_net với flow_type=foreign, days=5
Ngành nào đang nhận dòng tiền nhiều nhất trên HOSE 10 phiên gần nhất?
flows_sector_flow — xem luân chuyển vốn giữa các ngành
Tóm tắt các báo cáo phân tích mới nhất về MWG từ các CTCK
research_list_reports + research_read_report để đọc nội dung
Giá mục tiêu đồng thuận của VCB theo các CTCK là bao nhiêu? Upside là bao nhiêu %?
research_get_analyst_consensus: trung vị, cao, thấp và phân bổ khuyến nghị
Có báo cáo nào về ngành ngân hàng gần đây không? Tóm tắt luận điểm chính
research_list_reports với scope=industry, query=ngân hàng
Giá hiện tại và thông tin cơ bản của TCB
stocks_get_latest_quote + stocks_get_profile
Vẽ xu hướng ROE của VNM từ 2016 đến nay theo năm
fundamental_get_metric_history với metric=roe, limit=8
Tìm tất cả cổ phiếu thuộc nhóm khu công nghiệp, so sánh P/B và ROE
market_list_sectors + fundamental_compare_peers để lọc và xếp hạng
Tôi muốn đầu tư vào HPG, FPT, VNM, MWG — phân bổ tỷ trọng thế nào là tối ưu?
portfolio_optimize với max_sharpe / min_volatility, kèm max_weight chống tập trung
Backtest danh mục 40% HPG, 30% FPT, 30% VNM trong 2 năm qua — có thắng VNINDEX không?
portfolio_backtest với rebalance theo quý, so CAGR/Sharpe/drawdown với VNINDEX
Danh mục của tôi rủi ro đến mức nào? VaR, tháng xấu nhất và max drawdown là bao nhiêu?
portfolio_analyze + portfolio_efficient_frontier để định vị khẩu vị rủi ro
HPG có đang hình thành mẫu hình 2 đáy không? Quét luôn các mẫu hình khác nếu có
signals_detect_patterns — so khớp hình dáng với thư viện ~15 mẫu, trả độ khớp + thời điểm
VNM tuần này xuất hiện mẫu nến gì? Có tín hiệu đảo chiều không?
signals_candle_patterns — quét cả 61 mẫu nến TA-Lib, trả tên tiếng Việt + hướng
Sau khi HPG xuất hiện mẫu hình 2 đáy thì 20 phiên sau thường tăng hay giảm?
signals_event_study — lợi nhuận 5/10/20 phiên sau mỗi lần sự kiện, win rate, so baseline
Xu hướng hiện tại của FPT thế nào? Hỗ trợ và kháng cự gần nhất ở đâu?
signals_market_structure — trend từ pivot, mức S/R kèm khoảng cách %, đỉnh/đáy 52 tuần
Cho tôi biết MFI, OBV, MACD của mã cổ phiếu HPG đang là bao nhiêu?
signals_indicator_values trả giá trị thực N phiên gần nhất — AI không tự ước lượng
Quét các cổ phiếu HOSE có RSI < 30 và giá cắt lên MA20 trong 5 phiên gần nhất, lọc thêm ROE > 15% và P/E < 15
signals_screen với rule sequence + bộ lọc cơ bản (ROE, P/E)
Backtest chiến lược MA20/50 cross trên HPG, FPT, VNM trong 5 năm — so với mua-hold từng mã
signals_backtest trên nhiều mã, tính Sharpe/drawdown/win rate, so buyhold return
Tối ưu tham số chỉ báo MA (window 10–50) × RSI (window 7–28) trên FPT 3 năm, chia train/test 70/30, báo cảnh báo overfit
signals_optimize grid search, in-sample vs out-of-sample side-by-side, best_spec dùng ngay cho backtest
Phân tích chứng quyền CFPT2613: điểm hoà vốn, premium, đòn bẩy và Greeks là bao nhiêu?
warrants_get_info — điều khoản + định giá đầy đủ kèm IV/delta/theta, thanh khoản gần đây, giá CW theo VND
Có những chứng quyền nào trên FPT? Mã nào premium thấp và đòn bẩy hợp lý nhất?
warrants_search rồi warrants_compare — xếp hạng CW cùng cơ sở theo premium / đòn bẩy / thanh khoản
Chứng quyền CHPG2607 thanh khoản thế nào? Giá và khối lượng khớp 30 phiên gần nhất, có phiên nào không giao dịch không?
warrants_price_history — OHLC + VWAP + giá trị khớp TB/phiên, số phiên KL=0 và hạng thanh khoản
Lạm phát (CPI) Việt Nam 12 tháng qua diễn biến thế nào?
fin_search → fin_get_series — chuỗi CPI (FinLens) theo tháng
Tóm tắt tình hình kinh tế - xã hội tháng gần nhất: CPI, sản xuất công nghiệp, FDI, xuất nhập khẩu
fin_dashboard cho ảnh chụp vĩ mô top-down + fin_compare để so cùng kỳ
Xuất khẩu thủy sản đang tăng hay giảm? Có những mã cổ phiếu nào thuộc ngành liên quan?
gso_trade_stocks bắc cầu mặt hàng → ngành + mã (VHC, ANV, MPC…) kèm trị giá & %YoY
Top mặt hàng xuất khẩu lớn nhất và các đối tác thương mại chính của Việt Nam là gì?
gso_trade với by=commodity rồi by=country — kèm trị giá lũy kế và % tỷ trọng
Cán cân thương mại tháng gần nhất thế nào? Khối FDI chiếm bao nhiêu % xuất khẩu?
gso_trade (Hải quan) cho cán cân XK/NK + fin_dashboard cho khối đối ngoại & FDI
Điểm tin sáng nay có gì đáng chú ý? Mã nào đang được nhắc nhiều nhất?
news_market_brief(window=morning) — tin trọng yếu + vĩ mô + mã nóng + độ nóng ngành
HPG tháng qua có tin gì? Tin tức đang nghiêng tích cực hay tiêu cực?
news_get_for_stock — tóm tắt AI + sentiment tổng hợp; drill bài quan trọng bằng news_get_article
VNM có phải cổ phiếu cổ tức tốt không? Lợi suất, tỷ lệ chi trả và độ đều của cổ tức 7 năm qua?
dividends_analyze_policy — yield, payout, streak, CAGR + hồ sơ & cờ cảnh báo (trung lập)
Sắp tới có mã nào trên HOSE chốt quyền trả cổ tức tiền lợi suất trên 5% không?
dividends_upcoming với kind=cash, exchange=HOSE, min_cash_yield=5 — sắp theo ngày GDKHQ
Chuỗi bài viết từng chủ đề
18 bài hướng dẫn chi tiết — câu hỏi mẫu, giải thích khái niệm và prompt sẵn dùng cho từng nhóm công cụ.
Kết nối Claude AI & ChatGPT
Bài 1 · Bắt đầu — Từng bước kết nối MCP, kiểm tra và 5 câu hỏi đầu tiên nên thử.
P/E, ROE, BCTC TTM, DuPont
Bài 2 · Tài chính cơ bản — 7 nhóm KPI, phân tích chất lượng kế toán và so sánh peers ngành.
Smart Money & Khối Ngoại
Bài 3 · Dòng tiền — Phân biệt smart money vs dòng tiền chủ động, độ trễ dữ liệu và cách đọc tín hiệu.
Tín hiệu, Mẫu hình & Backtest T+2.5
Bài 4 · Kỹ thuật & Backtest — Chỉ báo THỰC tế, quét tín hiệu, mẫu giá, mẫu nến và backtest mô phỏng thanh toán VN.
Tối ưu hóa: Max Sharpe, HRP, VaR
Bài 5 · Danh mục — 5 phương pháp tối ưu, backtest tái cân bằng và đo lường rủi ro đầy đủ.
Đọc báo cáo & Đồng thuận giá
Bài 6 · Báo cáo CTCK — Tìm, đọc tóm tắt PDF và xem giá mục tiêu đồng thuận từ nhiều CTCK.
Định giá CW: Delta, Theta, IV
Bài 7 · Chứng quyền — Black-Scholes đầy đủ: điểm hòa vốn, premium, đòn bẩy hiệu dụng và so sánh CW cùng mã.
Dashboard vĩ mô, TPCP & tương quan
Bài 8 · Vĩ mô — Dashboard 7 nhóm, 4910 chỉ tiêu, tương quan/lead-lag, đường cong TPCP, XNK & tiền tệ SBV → cầu nối cổ phiếu.
Lịch cổ tức, Lợi suất & Payout
Bài 9 · Cổ tức — Lịch GDKHQ sắp tới, lịch sử cổ tức, phân tích chính sách (yield, payout, độ đều) cho NĐT cổ tức.
Chia nhỏ Prompt — Khai thác đa góc nhìn
Bài 10 · Nâng cao — Kỹ thuật chia nhỏ câu hỏi từng bước, kết hợp nhiều tool để soi một cổ phiếu từ mọi góc độ.
Quỹ đầu tư & Smart Money
Bài 11 · Quỹ đầu tư — 185 quỹ: danh mục nắm giữ, NAV & dòng tiền, xếp hạng hiệu suất và cầu nối cổ phiếu → quỹ nào đang gom/xả.
Thuyết minh BCTC & DCF
Bài 12 · Công ty thường — Bóc tách chi phí, cơ cấu nợ vay, vốn lưu động và định giá nội tại DCF chuyên sâu cho doanh nghiệp phi tài chính.
NPL, CASA, NII & CIR
Bài 13 · Ngân hàng — Bộ công cụ chuyên ngành ngân hàng: chất lượng tài sản, cơ cấu huy động CASA và cơ cấu thu nhập, hiệu quả CIR & PPOP.
Tự doanh, Margin & Tâm lý TT
Bài 14 · Chứng khoán — Danh mục tự doanh (FVTPL/AFS/HTM), cơ cấu doanh thu, tài sản khách hàng giữ hộ và chỉ báo tâm lý thị trường toàn ngành.
Sức mạnh Ngành & RS Rating
Bài 15 · Sức mạnh ngành — Xếp hạng ngành theo RS momentum (1–100), phát hiện dẫn dắt hẹp và lọc cổ phiếu leader trong ngành đang trend theo O'Neil.
Thị trường Hôm nay & Dòng tiền Chủ động
Bài 16 · Diễn biến trong phiên — Ảnh chụp thị trường & nhịp phiên từng mã từ dữ liệu 1 phút: độ rộng, VWAP, khối ngoại, dòng tiền ròng chủ động (cách đọc chuẩn) và cung-cầu ĐẶT lệnh (lệnh to/nhỏ, phân kỳ cung/cầu bị che).
Tin tức đã được AI Đọc & Phân tích sẵn
Bài 17 · Tin tức AI — Điểm tin mỗi sáng, sentiment theo tác động giá, trọng số mã liên quan — và 4 cạm bẫy phải tránh khi đọc tin bằng AI.
Xem tất cả hướng dẫn →
Toàn bộ 107 công cụ
Danh sách đầy đủ với nhóm chức năng, mã tool và mô tả ngắn gọn.
| Tool | Nhóm | Chức năng | Tham số chính |
|---|---|---|---|
stocks_search | Cổ phiếu | Tìm mã theo tên hoặc ticker | query, limit |
stocks_get_profile | Cổ phiếu | Hồ sơ DN: sàn, ngành ICB, số CP lưu hành | ticker |
stocks_get_latest_quote | Cổ phiếu | Giá EOD mới nhất + OHLCV + giá trị khớp | ticker |
stocks_get_price_history | Cổ phiếu | Chuỗi giá lịch sử EOD (tối đa 500 phiên) | ticker, start, end, limit |
stocks_session_recap | Cổ phiếu | Diễn biến 1 mã trong phiên: giá/VWAP/gap, dòng tiền chủ động, KL so TB (pro-rate), khối ngoại | ticker |
stocks_supply_demand | Cổ phiếu | Cung-cầu ĐẶT lệnh theo phiên: imbalance/size_diff, kích cỡ lệnh TB, nhãn phân kỳ cung/cầu bị che | ticker, days |
fundamental_get_key_metrics | Cơ bản | 7 nhóm KPI: định giá, sinh lợi, hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền, tăng trưởng, đòn bẩy. Cả 4 nhóm (phi tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm) luôn kèm khối TTM (lũy kế 4 quý) | ticker, groups, period_type (annual/quarter/ttm), limit |
fundamental_get_statement | Cơ bản | BCTC dạng cây: CĐKT / KQKD / LCTT | ticker, statement, period_type, limit |
fundamental_dupont | Cơ bản | Phân rã ROE theo 3 nhân tố qua từng kỳ | ticker, period_type, limit |
fundamental_quality_scan | Cơ bản | Thẩm định 8 mục chất lượng kế toán + red flags + điểm Equity/Credit | ticker, limit, period_type |
fundamental_get_metric_history | Cơ bản | Chuỗi thời gian một chỉ tiêu (roe, pe, fcf...) | ticker, metric, period_type, limit |
fundamental_compare_peers | Cơ bản | So sánh với peers cùng ngành ICB, kèm xếp hạng và percentile | ticker, metrics, icb_level, limit |
fundamental_list_periods | Cơ bản | Liệt kê kỳ BCTC có sẵn của một mã | ticker, statement, period_type |
flows_get_stock_flow | Dòng tiền | Dòng tiền theo mã: nhóm NĐT, tín hiệu, room ngoại | ticker, days |
flows_sector_flow | Dòng tiền | Dòng tiền vào/ra các ngành ICB trong N phiên | days, top |
flows_top_net | Dòng tiền | Top mã mua/bán ròng nhiều nhất của một nhóm NĐT | flow_type, days, direction, exchange, limit |
research_list_reports | Nghiên cứu | Báo cáo CTCK: theo mã / ngành / vĩ mô / thị trường | scope, ticker, query, limit |
research_read_report | Nghiên cứu | Đọc nội dung PDF báo cáo (≤10 trang) thành markdown | report_id, max_pages |
research_get_analyst_consensus | Nghiên cứu | Đồng thuận giá mục tiêu, upside, phân bổ MUA/NẮM/BÁN | ticker, limit |
research_download_report | Nghiên cứu | Tải file PDF báo cáo về server để phân tích | report_id |
market_list_indices | Thị trường | Danh sách chỉ số: VNINDEX, VN30, HNX, UPCOM... | — |
market_list_sectors | Thị trường | Cây ngành ICB 4 cấp với mã và tên tiếng Việt | level, limit |
market_sector_strength | Thị trường | Xếp hạng ngành theo RS momentum 1-100, kèm breadth & độ phân kỳ (dẫn dắt hẹp) | level, limit |
market_today | Thị trường | Ảnh chụp thị trường trong phiên: chỉ số, độ rộng tăng/giảm/trần/sàn, dòng tiền chủ động, khối ngoại | top_n |
portfolio_optimize | Danh mục | Tỷ trọng tối ưu (max_sharpe, min_volatility, equal_weight, inverse_volatility, hrp) + lợi nhuận/biến động kỳ vọng | tickers, method, lookback, max_weight |
portfolio_backtest | Danh mục | Backtest tỷ trọng cố định hoặc tái tối ưu định kỳ — so với VNINDEX | weights | method, rebalance, lookback |
portfolio_analyze | Danh mục | Chỉ số rủi ro đầy đủ: Sharpe, Sortino, VaR/CVaR, beta/alpha, lợi nhuận tháng | weights, lookback, rebalance |
portfolio_efficient_frontier | Danh mục | Đường biên hiệu quả Markowitz + 2 danh mục then chốt theo khẩu vị rủi ro | tickers, lookback, n_points |
signals_list_indicators | Tín hiệu | Danh mục 141 chỉ báo kỹ thuật + cú pháp DSL rule (strict/within/sequence) + ví dụ spec | source, query |
signals_candle_patterns | Tín hiệu | Quét cả 61 mẫu nến Nhật trên 1 mã: tên tiếng Việt, hướng, ngày xuất hiện | ticker, days |
signals_event_study | Tín hiệu | Thống kê lợi nhuận 5/10/20 phiên sau mỗi lần tín hiệu/mẫu hình xuất hiện, so baseline | strategy, ticker, years, horizons |
signals_market_structure | Tín hiệu | Xu hướng + hỗ trợ/kháng cự pivot + đỉnh/đáy 52 tuần của một mã | ticker, years, threshold |
signals_detect_patterns | Tín hiệu | Soi mẫu hình giá 1 mã (2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm...): ngày xuất hiện + độ khớp + đang hình thành | ticker, patterns, years, min_similarity |
signals_indicator_values | Tín hiệu | Giá trị thực của chỉ báo (MFI, OBV, MACD...) cho 1 mã: chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất | ticker, indicators, days |
signals_screen | Tín hiệu | Quét tín hiệu kỹ thuật trên universe: lọc sàn/ngành/cơ bản, tìm tín hiệu trong N phiên | strategy, exchanges, fundamental_conditions, signal_within_days |
signals_backtest | Tín hiệu | Backtest chiến lược long-only: 1–10 mã, 1–15 năm, Sharpe/Sortino/drawdown vs buy-hold, kèm giá trị chỉ báo tại lệnh | strategy, tickers, years, fees, sl_stop, tp_stop, t_plus |
signals_optimize | Tín hiệu | Tối ưu tham số: grid search ≤200 combos, train/test 70/30, top-K IS+OOS metrics, cảnh báo overfit | strategy, ticker, objective, years, train_ratio, t_plus |
warrants_search | Chứng quyền | Tìm CW theo mã CK cơ sở / tổ chức phát hành / từ khoá; trả điều khoản tóm tắt | underlying, issuer, query, active_only, limit |
warrants_get_info | Chứng quyền | Định giá đầy đủ 1 CW: hoà vốn, premium, nội tại/thời gian, ITM/ATM/OTM, đòn bẩy, Greeks BS | code |
warrants_price_history | Chứng quyền | Lịch sử giá EOD của CW (OHLC, KL, giá trị, VWAP, khối ngoại) + tổng hợp thanh khoản (giá trị khớp TB/phiên, phiên KL=0, hạng thanh khoản); giá CW theo VND thô | code, start, end, limit |
warrants_compare | Chứng quyền | So sánh mọi CW cùng mã cơ sở — xếp theo premium / đòn bẩy / kỳ hạn / thanh khoản, kèm cột thanh khoản | underlying, sort_by, active_only, limit |
fin_dashboard | Vĩ mô | Ảnh chụp vĩ mô top-down theo 5 bloc + chiều tăng/giảm | as_of |
fin_list_topics | Vĩ mô | 24 nhóm chủ đề kinh tế — điểm vào định hướng | — |
fin_browse | Vĩ mô | Duyệt cây 1 cấp; phân biệt node chủ đề vs node lá query được | indicator_id, query, top |
fin_search | Vĩ mô | Tìm chỉ tiêu theo tên tiếng Việt (mặc định chỉ node lá) | query, queryable_only, top |
fin_list_key_indicators | Vĩ mô | ~23 chỉ tiêu chính (CPI/GDP/IIP/lãi suất/tỷ giá…) — lối tắt | bloc |
fin_get_series | Vĩ mô | Chuỗi thời gian 1 chỉ tiêu lá; giá trị sẵn theo đơn vị | indicator_id, from_date, to_date, top |
fin_compare | Vĩ mô | So sánh 1 chỉ tiêu giữa 2 kỳ: giá trị, chênh lệch, % | indicator_id, period_a, period_b |
fin_data_status | Vĩ mô | Độ tươi dữ liệu theo tần suất & chủ đề | — |
fin_macro_context | Vĩ mô | Cầu nối cổ phiếu → động lực vĩ mô của ngành (+ chiều, hàm ý) | ticker |
fin_sector_macro_link | Vĩ mô | Cầu nối ngành → động lực vĩ mô + mã tiêu biểu | sector |
fin_rate_outlook | Vĩ mô | Lãi suất & lợi suất TPCP thật + CPI + hàm ý | — |
gso_trade | XNK | Thương mại XNK Hải quan: top / đào sâu theo mặt hàng, nước đối tác hoặc tỉnh (có khối FDI) | flow, by, period, key, segment, top |
gso_trade_series | XNK | Chuỗi trị giá XNK theo tháng của 1 mặt hàng / nước / tỉnh — xu hướng & momentum | by, key, flow, segment, from_period, to_period |
gso_trade_stocks | XNK | Cầu nối mặt hàng XNK → ngành + mã cổ phiếu VN tiêu biểu, kèm trị giá lũy kế & %YoY | commodity_or_keyword, flow, period |
dividends_upcoming | Cổ tức | Lịch GDKHQ sắp tới toàn thị trường, kèm lợi suất tiền theo giá hiện tại | days_ahead, kind, exchange, symbols, min_cash_yield, limit |
dividends_get_history | Cổ tức | Lịch sử cổ tức/quyền 1 mã, gộp theo năm + sự kiện sắp tới | ticker, years |
dividends_analyze_policy | Cổ tức | Phân tích chính sách: lợi suất, payout, độ đều, CAGR, hồ sơ + cờ cảnh báo (trung lập) | ticker |
fundamental_list_notes | Cơ bản | Tra cứu danh mục mục thuyết minh BCTC bóc tách được (CT/NH/CK) | ticker, query, com_type |
fundamental_get_notes | Cơ bản | Bóc tách 1 mục thuyết minh: tỷ trọng (composition %) + YoY, theo Năm/Quý/TTM | ticker, section, period_type |
fundamental_cost_structure | Cơ bản | Cơ cấu chi phí theo yếu tố — đòn bẩy hoạt động (cố định vs biến đổi), DN phi tài chính | ticker, period_type |
fundamental_debt_structure | Cơ bản | Cơ cấu nợ vay ST/LT, % nợ DH đến hạn 12 tháng, trái phiếu phát hành (CT) | ticker, period_type |
fundamental_working_capital | Cơ bản | Phải thu khác + cơ cấu tồn kho, cờ tồn kho thành phẩm (CT) | ticker, period_type |
fundamental_revenue_breakdown | Cơ bản | Doanh thu theo dòng + giảm trừ + giá vốn + biên LN gộp (CT) | ticker, period_type |
fundamental_bank_asset_quality | Cơ bản · NH | Chất lượng tài sản NH: NPL (nhóm 3-5), nợ nhóm 2 (SML), bao phủ dự phòng (LLR) | ticker, period_type |
fundamental_bank_funding | Cơ bản · NH | Cơ cấu huy động NH: CASA (tiền gửi không kỳ hạn), tỷ trọng có kỳ hạn | ticker, period_type |
fundamental_bank_income | Cơ bản · NH | Cơ cấu thu nhập NH: NII, TOI, CIR, PPOP, tỷ trọng NII vs thu ngoài lãi | ticker, period_type |
fundamental_securities_portfolio | Cơ bản · CK | Danh mục tự doanh CTCK: FVTPL/AFS/HTM, lãi/lỗ chưa thực hiện, dư nợ margin | ticker, period_type |
fundamental_securities_income | Cơ bản · CK | Cơ cấu doanh thu CTCK: tự doanh / margin / môi giới / IB / tư vấn | ticker, period_type |
fundamental_securities_client_assets | Cơ bản · CK | Tài sản KH giữ hộ (ngoại bảng): franchise, thâm nhập margin, nợ xử lý | ticker, period_type |
fundamental_securities_market_sentiment | Cơ bản · CK | Tâm lý thị trường: margin & tiền gửi toàn ngành CTCK (đòn bẩy / dry powder) | period_type, limit |
fundamental_valuation_history | Cơ bản | Dải P/E·P/B·P/S lịch sử của chính mã + percentile re-rating (đắt/rẻ vs quá khứ) | ticker, metric, lookback_years |
fundamental_intrinsic_value | Cơ bản | Định giá nội tại DCF/FCFF, WACC tự tính theo CAPM + kịch bản bull/base/bear (CT) | ticker, wacc, equity_risk_premium |
fin_markets | Vĩ mô | Ảnh chụp ngày: tỷ giá, vàng, dầu + đường cong lợi suất TPCP 1y–10y | — |
fin_relate | Vĩ mô | Tương quan & lead-lag giữa các chỉ tiêu vĩ mô (vd dầu dẫn trước CPI) | indicator_ids, transform |
fin_omo_overview | Vĩ mô | Tổng quan nghiệp vụ thị trường mở SBV: lãi suất điều hành + bơm/hút ròng | frequency |
fin_omo_liquidity | Vĩ mô | Chuỗi bơm/hút ròng OMO theo thời gian (>0 = nới, <0 = thắt) | frequency, top |
fin_omo_rates | Vĩ mô | Lãi suất điều hành + đường cong lãi suất liên ngân hàng (qua đêm → 9M) | frequency |
fin_trade_overview | XNK | Cán cân XNK mới nhất: xuất/nhập/cán cân + FDI vs nội địa, %YoY | data_type |
fin_trade_balance_series | XNK | Xu hướng xuất siêu / nhập siêu theo thời gian | data_type |
fin_trade_top | XNK | Top mặt hàng hoặc đối tác xuất/nhập khẩu + mức tập trung | flow, dimension, top |
fin_trade_matrix | XNK | Ma trận mặt hàng × quốc gia ("VN xuất gạo nhiều nhất sang đâu") | flow, product|partner |
fund_search | Quỹ | Tìm quỹ theo loại/cấu trúc/công ty QLQ, sắp xếp theo AUM/rating | fund_type, structure, sort |
fund_profile | Quỹ | Hồ sơ quỹ: loại, công ty quản lý, AUM, phí, NAV/CCQ | ticker |
fund_holdings | Quỹ | Danh mục nắm giữ top + phân bổ ngành ICB + thay đổi mua/bán kỳ trước | ticker |
fund_performance | Quỹ | Hiệu suất 1M/3M/6M/1Y/YTD + dòng tiền vào/ra + ETF discount | ticker |
fund_rank | Quỹ | Xếp hạng quỹ theo hiệu suất / dòng tiền / AUM, lọc theo loại quỹ | metric, fund_type |
fund_stock_ownership | Quỹ | Đảo chiều smart money: 1 cổ phiếu đang được quỹ nào nắm + đang gom hay xả | ticker, min_funds |
fund_top_stocks | Quỹ | Cổ phiếu được nhiều quỹ nắm nhất toàn thị trường (theo số quỹ/giá trị/tỷ trọng) | metric, sector, fund_type |
bond_search | Trái phiếu | Tìm trái phiếu DN theo nhiều tiêu chí (tổ chức, ngành, lãi suất, đáo hạn) | filters, limit |
bond_get | Trái phiếu | Chi tiết 1 trái phiếu: kỳ hạn, lãi suất, tài sản đảm bảo, lịch trả | bond_code |
bond_list_issuers | Trái phiếu | Danh sách tổ chức phát hành trái phiếu + dư nợ | filters |
bond_issuer_profile | Trái phiếu | Hồ sơ phát hành 1 tổ chức + cầu nối sang cổ phiếu niêm yết | issuer / ticker |
bond_market_overview | Trái phiếu | Tổng quan thị trường trái phiếu DN: quy mô, phát hành, đáo hạn | — |
bond_maturity_wall | Trái phiếu | Lịch đáo hạn ("maturity wall") — áp lực trả nợ theo thời gian/ngành | filters |
bond_sector_debt | Trái phiếu | Dư nợ trái phiếu theo ngành — tập trung rủi ro | — |
bond_issuance_trend | Trái phiếu | Xu hướng phát hành trái phiếu theo thời gian | — |
bond_coupon_landscape | Trái phiếu | Phân bố lãi suất coupon trên thị trường | — |
bond_convertible | Trái phiếu | Trái phiếu chuyển đổi — điều khoản & pha loãng tiềm năng | filters |
bond_lookup_column | Trái phiếu | Tra cứu trường/cột dữ liệu trái phiếu khả dụng | query |
news_market_brief | Tin tức | Điểm tin trọng yếu: tin quan trọng + vĩ mô + quốc tế + điểm tin phiên + mã nóng + độ nóng ngành | window, date, min_importance, limit |
news_get_for_stock | Tin tức | Tin theo mã + sentiment tổng hợp (có trọng số liên quan) | ticker, days, include_mentions, min_relevance, limit |
news_get_for_sector | Tin tức | Tin theo ngành ICB cấp 2 + sentiment ngành (nhận cả mã cấp 4) | icb_code, days, limit |
news_search | Tin tức | Tìm tin theo từ khoá / mã / loại tin / loại sự kiện / độ quan trọng | query, ticker, days, news_type, event_type, min_importance |
news_get_article | Tin tức | Chi tiết 1 bài: đủ mã liên quan + lý do, ngành, từ khoá, bảng số liệu trọng yếu | article_id |
gso_rank_regions | Vùng/Tỉnh | Xếp hạng tỉnh/vùng theo chỉ tiêu kinh tế - xã hội | metric |
gso_province_profile | Vùng/Tỉnh | Hồ sơ kinh tế - xã hội của một tỉnh/thành | province |
Tối ưu hoá cuộc trò chuyện
Một vài gợi ý để nhận được phân tích chính xác và hữu ích nhất.
Nêu rõ mã cổ phiếu
Luôn dùng mã viết hoa chuẩn (HPG, VCB, FPT). Nếu không nhớ mã, hỏi AI để tìm: "Mã cổ phiếu của Hòa Phát là gì?"
Chỉ định khoảng thời gian
Thêm "5 năm gần nhất", "theo quý", "từ Q1/2022" để AI chọn đúng kỳ dữ liệu và không lấy quá nhiều/ít.
Kết hợp nhiều câu hỏi
AI nhớ ngữ cảnh trong suốt cuộc trò chuyện. Sau khi hỏi về HPG, bạn có thể nói "so sánh với HSG" mà không cần nhắc lại.
Yêu cầu định dạng cụ thể
Thêm "trình bày dưới dạng bảng", "vẽ biểu đồ so sánh", hoặc "tóm tắt trong 5 điểm" để kiểm soát output.
Phân biệt dữ liệu EOD và dữ liệu trong phiên
Giá lịch sử và báo cáo tài chính là dữ liệu cuối ngày (EOD). Riêng diễn biến phiên có nhóm công cụ riêng: chỉ số và độ rộng thị trường, dòng tiền chủ động, khối ngoại, sổ lệnh đặt và nến 1 phút từng mã — xem Thị trường hôm nay. Dữ liệu nhóm nhà đầu tư nội (tự doanh, tổ chức, cá nhân) về sau khi kết phiên.
fundamental_quality_scan hỗ trợ cả 4 loại hình DN
Công cụ thẩm định tự nhận diện loại doanh nghiệp và áp bộ tiêu chí riêng: DN thường, ngân hàng (nợ xấu, CAR, NIM), chứng khoán (margin, tự doanh, LN chưa thực hiện), bảo hiểm (nghiệp vụ, dự phòng, đầu tư).
Hỏi về ngành trước khi chọn mã
Bắt đầu bằng "liệt kê ngành khu công nghiệp ICB" → rồi "top mã theo ROE trong ngành đó" để sàng lọc đúng cách.
Đi từ vĩ mô XNK xuống cổ phiếu
Hỏi "xuất khẩu gỗ đang phục hồi không, mã nào liên quan?" — AI dùng gso_trade_stocks để ra ngành + mã (vd PTB), rồi bạn nối tiếp "phân tích tài chính PTB". Danh sách mã là gợi ý ngành, không phải khuyến nghị.
Tín hiệu dòng tiền là tham khảo
Các tín hiệu tích lũy/phân phối từ flows là công cụ hỗ trợ phân tích — không phải khuyến nghị mua/bán. Luôn kết hợp với phân tích cơ bản.
Tối ưu xong hãy backtest
Sau khi nhận tỷ trọng từ portfolio_optimize, hãy yêu cầu backtest so với VNINDEX để kiểm chứng — tỷ trọng "tối ưu" trên quá khứ không đảm bảo tương lai.
Mô phỏng thanh toán T+2.5
Chiến lược giữ lệnh ngắn ngày nên backtest với t_plus=2 hoặc 3: tín hiệu bán và cắt lỗ/chốt lời trong lúc cổ phiếu chưa về tài khoản sẽ được dời tới phiên hợp lệ đầu tiên — sát thực tế VN hơn. Mặc định t_plus=0 (khớp ngay).
Danh mục cần 2–30 mã đủ lịch sử
Công cụ danh mục cần tối thiểu 2 mã với ≥120 phiên lịch sử chung. Mã mới niêm yết sẽ bị loại tự động. Lần gọi đầu tiên có thể chậm ~10–30 giây.
Miễn trừ trách nhiệm đầu tư
Mọi phân tích, chỉ tiêu, tín hiệu và thông tin do FinLens MCP cung cấp chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Quyết định mua/bán chứng khoán là trách nhiệm cá nhân của nhà đầu tư. FinLens không chịu trách nhiệm về tổn thất phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên nền tảng. Dữ liệu tài chính được tổng hợp từ nguồn công khai và có thể có sai sót hoặc độ trễ.
FAQ
Những thắc mắc phổ biến khi sử dụng FinLens MCP.
Câu hỏi thường gặp
FinLens MCP có bao nhiêu công cụ phân tích chứng khoán?
FinLens MCP cung cấp 107 công cụ, được giới thiệu theo 12 nhóm phân tích chính: tìm kiếm và hồ sơ doanh nghiệp, phân tích tài chính cơ bản, dòng tiền giao dịch, báo cáo công ty chứng khoán và đồng thuận, thị trường và ngành, quản lý kỳ dữ liệu, tối ưu danh mục, tín hiệu kỹ thuật và backtest, chứng quyền, vĩ mô và thương mại xuất nhập khẩu, cổ tức, tin tức phân tích bằng AI. Bảng tra cứu đầy đủ còn có các nhóm quỹ đầu tư (fund_*), trái phiếu doanh nghiệp (bond_*) và dữ liệu tỉnh/vùng (gso_*). Người dùng không cần nhớ tên công cụ hay viết code — AI tự chọn công cụ phù hợp với câu hỏi tiếng Việt.
Làm sao hỏi giá và thông tin cơ bản của một mã cổ phiếu bằng AI?
Chỉ cần hỏi bằng tiếng Việt tự nhiên, ví dụ "Giá hiện tại và thông tin cơ bản của TCB". FinLens MCP sẽ gọi stocks_get_latest_quote để lấy giá EOD mới nhất kèm OHLCV và giá trị giao dịch, cùng stocks_get_profile để lấy sàn niêm yết, ngành ICB và số cổ phiếu lưu hành. Nếu chưa nhớ mã, dùng stocks_search để tìm theo tên doanh nghiệp; dữ liệu bao phủ hơn 1.700 mã trên HOSE, HNX và UPCOM.
FinLens MCP có backtest chiến lược kỹ thuật được không?
Có. Công cụ signals_backtest chạy backtest long-only cho 1–10 mã trong 1–15 năm, tính Sharpe, Sortino, max drawdown và win rate so với mua-nắm giữ, kèm tùy chọn t_plus mô phỏng chu kỳ thanh toán T+2.5 của thị trường Việt Nam. Công cụ signals_optimize chạy grid search tối đa 200 tổ hợp tham số với train/test 70/30 và cảnh báo overfit, còn signals_screen quét tín hiệu trên 1.700 mã kèm bộ lọc cơ bản như ROE và P/E.
FinLens MCP có khuyến nghị mua bán cổ phiếu không?
Không. FinLens MCP là công cụ phân tích: cung cấp dữ liệu, tính toán chỉ tiêu, tóm tắt báo cáo và trình bày tín hiệu dòng tiền. Các tín hiệu "tích lũy" hay "phân phối" chỉ mô tả hành vi dòng tiền, không phải lời khuyên giao dịch. Mọi phân tích chỉ mang tính tham khảo và quyết định mua/bán chứng khoán thuộc trách nhiệm cá nhân của nhà đầu tư.
Cập nhật lần cuối