P/E, P/B, P/S, P/CF và EV/EBITDA TTM trên biểu đồ
Năm chỉ báo định giá trượt bốn quý gần nhất, vẽ thành đường theo thời gian: P/E, P/B, P/S, P/CF và EV/EBITDA, kèm cách đọc vùng đắt rẻ theo lịch sử từng mã.
P/E TTM — Định giá theo lợi nhuận
Tìm bằng: Finlens - P/E TTM · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
P/E (Price-to-Earnings) cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. Bản TTM tính theo lợi nhuận 4 quý gần nhất (trailing twelve months) nên cập nhật liên tục theo giá. Vẽ đường xanh dương theo thời gian ở pane riêng, đơn vị “lần”.
Cách tính: P/E = Vốn hoá ÷ LNST 4 quý (vốn hoá = giá × số cổ phiếu lưu hành). LNST cập nhật theo ngày.
Cách đọc P/E TTM
- P/E thấp: định giá “rẻ” so với lợi nhuận — nhưng coi chừng “bẫy giá trị” (rẻ vì triển vọng xấu).
- P/E cao: thị trường kỳ vọng tăng trưởng cao, hoặc cổ phiếu đang đắt.
- So với chính lịch sử của mã (nhìn đường theo thời gian): P/E hiện tại đang ở vùng cao hay thấp so với “bình thường” của nó.
- So với trung bình ngành để biết đắt/rẻ tương đối giữa các mã cùng loại.
Vì sao trader quan tâm P/E TTM
Thước đo định giá phổ biến nhất — giúp trả lời nhanh “cổ phiếu đang đắt hay rẻ so với lợi nhuận nó tạo ra, và so với quá khứ của chính nó”.
Lưu ý
Doanh nghiệp lỗ (LNST ≤ 0) thì P/E vô nghĩa → được ẩn (không vẽ). P/E không nên so trực tiếp giữa các ngành rất khác nhau và không phản ánh chất lượng lợi nhuận.
P/B TTM — Định giá theo giá trị sổ sách
Tìm bằng: Finlens - P/B TTM · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
P/B (Price-to-Book) so sánh giá thị trường với giá trị sổ sách (vốn chủ sở hữu) của doanh nghiệp — nhà đầu tư trả bao nhiêu cho mỗi đồng tài sản ròng. Vẽ đường tím theo thời gian ở pane riêng.
Cách tính: P/B = Vốn hoá ÷ Vốn chủ sở hữu (VCSH quý gần nhất đã công bố). Giá trị sổ sách là số dư cuối kỳ (point-in-time), không phải “TTM” như lợi nhuận.
Cách đọc P/B TTM
- P/B < 1: giá thấp hơn giá trị sổ sách — có thể rẻ, hoặc thị trường lo ngại chất lượng tài sản/khả năng sinh lời.
- P/B cao: trả giá cao hơn nhiều so với vốn chủ — thường ở doanh nghiệp sinh lời tốt trên vốn (ROE cao).
- So với lịch sử của mã & trung bình ngành — đặc biệt hữu ích cho ngân hàng, chứng khoán, doanh nghiệp nặng tài sản.
Vì sao trader quan tâm P/B TTM
Định giá theo tài sản ròng, ổn định hơn P/E khi lợi nhuận biến động mạnh — và vẫn dùng được cả khi doanh nghiệp thua lỗ (lúc P/E vô nghĩa).
Lưu ý
Nên đọc kèm ROE: P/B cao chỉ hợp lý khi ROE cao. Thiếu số liệu VCSH thì ẩn. Giá trị sổ sách không phản ánh tài sản vô hình (thương hiệu, công nghệ…).
P/S TTM — Định giá theo doanh thu
Tìm bằng: Finlens - P/S TTM · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
P/S (Price-to-Sales) so vốn hoá với doanh thu thuần — nhà đầu tư trả bao nhiêu cho mỗi đồng doanh thu. Bản TTM tính theo doanh thu 4 quý gần nhất. Vẽ đường xanh lá theo thời gian ở pane riêng, đơn vị “lần”.
Cách tính: P/S = Vốn hoá ÷ Doanh thu thuần TTM (vốn hoá = giá × số cổ phiếu lưu hành).
Cách đọc P/S TTM
- P/S thấp: “rẻ” theo doanh thu — nhưng coi chừng biên lợi nhuận mỏng (doanh thu lớn mà lãi ít).
- P/S cao: thị trường kỳ vọng tăng trưởng doanh thu, hoặc cổ phiếu đang đắt.
- Hữu ích khi doanh nghiệp chưa có lãi (lúc P/E vô nghĩa) nhưng vẫn có doanh thu — chu kỳ, mới niêm yết…
- So với lịch sử mã & trung bình ngành để biết đắt/rẻ tương đối.
Vì sao trader quan tâm P/S TTM
Dùng được cả khi doanh nghiệp thua lỗ (doanh thu luôn dương), và ổn định hơn P/E khi lợi nhuận biến động mạnh — một góc định giá bổ sung.
Lưu ý
KHÔNG so P/S giữa các ngành có biên lợi nhuận khác nhau (bán lẻ P/S thấp, phần mềm P/S cao là bình thường). Chỉ có cho doanh nghiệp thường; ngân hàng/chứng khoán không có “doanh thu thuần” theo nghĩa này nên để trống.
P/CF TTM — Định giá theo dòng tiền
Tìm bằng: Finlens - P/CF TTM · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
P/CF (Price-to-Cash-Flow) so vốn hoá với dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (OCF) — tiền THẬT doanh nghiệp tạo ra, khó “làm đẹp” hơn lợi nhuận kế toán. Bản TTM tính theo OCF 4 quý gần nhất. Vẽ đường cam đậm theo thời gian ở pane riêng.
Cách tính: P/CF = Vốn hoá ÷ Dòng tiền HĐKD TTM.
Cách đọc P/CF TTM
- P/CF thấp: rẻ theo dòng tiền tạo ra; P/CF cao: trả giá cao cho mỗi đồng tiền mặt.
- Đối chiếu với P/E (quan trọng): P/E thấp nhưng P/CF cao = lợi nhuận kế toán không chuyển thành tiền thật → cảnh báo chất lượng lợi nhuận.
- So với lịch sử mã & ngành để đánh giá đắt/rẻ.
Vì sao trader quan tâm P/CF TTM
Dòng tiền HĐKD phản ánh sức khỏe tiền mặt thực, ít bị ảnh hưởng bởi bút toán phi tiền mặt (khấu hao, dự phòng) — bổ sung P/E để soi “tiền thật” đằng sau lợi nhuận.
Lưu ý
Dòng tiền quý biến động mạnh theo mùa vụ nên đọc theo TTM (4 quý). OCF âm (đang đốt tiền) → ẩn. Chỉ có cho doanh nghiệp thường & ngân hàng có báo cáo lưu chuyển tiền tệ phù hợp.
EV/EBITDA TTM — Định giá theo giá trị doanh nghiệp
Tìm bằng: Finlens - EV/EBITDA TTM · Vẽ ở: Khung riêng bên dưới
Bốn chỉ số định giá phía trên đều xuất phát từ giá cổ phiếu, tức nhìn doanh nghiệp từ góc của người mua cổ phần. EV/EBITDA đổi góc nhìn: nó định giá toàn bộ doanh nghiệp — cổ phần cộng cả phần nợ mà chủ nợ đang nắm.
Nói cách khác: mua đứt cả công ty, gánh luôn nợ của nó, thì bao nhiêu năm mới hoàn vốn?
Cách tính: EV/EBITDA = (vốn hoá + nợ ròng) ÷ EBITDA bốn quý gần nhất.
- Vốn hoá — giá cổ phiếu nhân số cổ phiếu đang lưu hành, tức giá mua hết cổ phần.
- Nợ ròng — tiền công ty đang vay, trừ đi tiền mặt nó đang giữ.
- EBITDA — lợi nhuận khi chưa trừ lãi vay, thuế và khấu hao. Gần với số tiền hoạt động kinh doanh thực sự tạo ra trong kỳ.
Vẽ thành một đường theo thời gian ở khung riêng.
Cách đọc EV/EBITDA TTM
- Con số cho biết doanh nghiệp đang được định giá bao nhiêu lần EBITDA một năm — nói cách khác, mua đứt cả công ty lẫn nợ thì bao nhiêu năm EBITDA hoàn vốn.
- So với chính lịch sử của mã là cách đọc có ý nghĩa nhất, giống P/E và P/B: đường đang ở vùng cao hay thấp so với vài năm qua.
- So giữa các doanh nghiệp cùng ngành công bằng hơn P/E khi hai bên có cơ cấu nợ hoặc mức khấu hao rất khác nhau.
Vì sao trader quan tâm EV/EBITDA TTM
P/E không đếm nợ. Hai doanh nghiệp cùng P/E nhưng một bên vay nhiều, một bên không nợ đồng nào, thì rủi ro khác hẳn — mà P/E cho hai con số giống nhau. EV/EBITDA tính cả phần nợ vào, nên hai doanh nghiệp vay nhiều ít khác nhau vẫn so được với nhau.
Nó cũng bỏ qua khấu hao. Với ngành nhiều nhà máy máy móc như thép, điện hay xi măng, khấu hao là khoản trừ rất lớn trên sổ sách nhưng không phải tiền thật chảy ra mỗi kỳ. Bỏ nó ra giúp nhìn rõ hơn doanh nghiệp thực sự tạo được bao nhiêu tiền từ việc kinh doanh.
Chỉ dùng cho doanh nghiệp phi tài chính
Ngân hàng, công ty chứng khoán và bảo hiểm không có EV/EBITDA có ý nghĩa: với họ nợ là nguyên liệu kinh doanh chứ không phải đòn bẩy, nên khái niệm nợ ròng không áp dụng được. Bật chỉ báo trên các mã đó sẽ thấy khung trống — đó là chủ ý, không phải thiếu dữ liệu. Đường cũng đứt đoạn ở những kỳ doanh nghiệp có EBITDA âm.
Câu hỏi thường gặp
TTM trong P/E TTM nghĩa là gì?
TTM viết tắt của trailing twelve months, tức bốn quý gần nhất tính tới thời điểm hiện tại. P/E TTM vì vậy luôn dùng lợi nhuận của mười hai tháng vừa qua, cập nhật lại mỗi khi doanh nghiệp công bố báo cáo quý mới, thay vì dùng lợi nhuận của năm tài chính đã kết thúc.
P/B nhỏ hơn 1 thì cổ phiếu có rẻ không?
Không nhất thiết. P/B nhỏ hơn 1 nghĩa là giá thị trường đang thấp hơn giá trị sổ sách, nhưng điều đó có thể phản ánh việc thị trường lo ngại về chất lượng tài sản hoặc khả năng sinh lời của doanh nghiệp, chứ không đơn thuần là cơ hội mua rẻ.
Vì sao nên xem P/E dưới dạng đường theo thời gian?
Một con số P/E đơn lẻ không nói lên đắt hay rẻ vì mỗi ngành và mỗi doanh nghiệp có mặt bằng định giá khác nhau. Khi vẽ P/E thành đường theo thời gian, bạn so được mức hiện tại với chính vùng định giá lịch sử của cổ phiếu đó, đây là cách so sánh có ý nghĩa hơn.
Khi nào nên dùng P/S thay cho P/E?
P/E mất ý nghĩa khi doanh nghiệp lỗ hoặc lợi nhuận biến động thất thường, vì mẫu số âm hoặc quá nhỏ. Trong những trường hợp đó, P/S dùng doanh thu làm mẫu số nên vẫn tính được và vẫn phản ánh được quy mô kinh doanh so với giá thị trường.
Cập nhật lần cuối